essentialisme

Học thuật
Thân thiện
essentialisme

L'essentialisme est une doctrine philosophique qui affirme l'existence d'essences immuables.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết bản chất: Một học thuyết triết học cho rằng mọi sự vật, hiện tượng đều có một bản chất cố định, bất biến cần thiết, quyết định đặc tính của . Bản chất này thường được xemtách rời khỏi các yếu tố xã hội, lịch sử hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'essentialisme a été critiqué par les penseurs postmodernes. (Thuyết bản chất đã bị các nhà tư tưởng hậu hiện đại phê phán.)
    • En biologie, l'essentialisme de l'époque pré-darwinienne considérait les espèces comme fixes. (Trong sinh học, thuyết bản chất thời kỳ tiền Darwin xem các loàicố định.)
    • Son raisonnement repose sur un essentialisme simpliste. (Lập luận của anh ta dựa trên một thuyết bản chất giản đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essentialisme genré" hoặc "Essentialisme de genre": Thuyết bản chất về giới, quan điểm cho rằng những đặc điểm, vai trò cố định tự nhiên gắn liền với nam giới nữ giới.

    • L'essentialisme de genre est remis en question par les études sur le genre. (Thuyết bản chất về giới bị đặt thành vấn đề bởi các nghiên cứu về giới.)
  • "Essentialisme culturel": Thuyết bản chất văn hóa, quan điểm cho rằng các nền văn hóa những đặc điểm cốt lõi, bất biến đồng nhất.

    • Il faut éviter l'essentialisme culturel lorsqu'on analyse une société. (Cần tránh thuyết bản chất văn hóa khi phân tích một xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Essentialiste (tính từ): thuộc về hoặc theo thuyết bản chất.

    • Une vision essentialiste. (Một quan điểm theo thuyết bản chất.)
  • Essentialiste (danh từ): người theo thuyết bản chất.

    • Les essentialistes s'opposent aux existentialistes. (Những người theo thuyết bản chất đối lập với những người theo thuyết hiện sinh.)
  • Anti-essentialisme (danh từ giống đực): thuyết phản bản chất, tư tưởng phản đối thuyết bản chất.

    • L'anti-essentialisme est courant dans la philosophie contemporaine. (Thuyết phản bản chất phổ biến trong triết học đương đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixisme (trong một số ngữ cảnh, đặc biệt về sinh học): thuyết cố định.
  • Naturalisme (khi nhấn mạnh tính chất "tự nhiên" của bản chất): thuyết tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Existentialisme: thuyết hiện sinh (nhấn mạnh sự tồn tại trước bản chất).
  • Constructivisme: thuyết kiến tạo (cho rằng các phạm trù đượchội kiến tạo).
  • Relativisme: thuyết tương đối.
Các cụm từ liên quan
  • Tomber dans l'essentialisme: rơi vào thuyết bản chất (mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự đơn giản hóa quá mức).
    • Son analyse tombe dans l'essentialisme en négligeant les facteurs historiques. (Phân tích của ông ta rơi vào thuyết bản chất bỏ qua các yếu tố lịch sử.)
Thành ngữ hoặc khái niệm triết học liên quan
  • "L'essence précède l'existence": "Bản chất trước tồn tại" - một công thức thường gắn với tư tưởng essentialiste, đối lập với châm ngôn hiện sinh "L'existence précède l'essence" (Tồn tại trước bản chất).
essentialisme

L'essentialisme est une doctrine philosophique qui affirme l'existence d'essences immuables.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết bản chất