essentialness
Danh từ: Tính thiết yếu, tầm quan trọng cốt lõi: "essentialness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một thứ gì đó là cần thiết, không thể thiếu, hoặc mang tính nền tảng đối với một hệ thống, quy trình, hay ý tưởng.
- (Tính thiết yếu của nước đối với sự sống của con người không thể bị phóng đại quá mức.)
- (Trong triết học, tầm quan trọng cốt lõi của ý thức là một chủ đề tranh luận sâu sắc.)
"to emphasize the essentialness of something": nhấn mạnh tính thiết yếu của điều gì đó.
- The report emphasizes the essentialness of renewable energy for future development. (Báo cáo nhấn mạnh tính thiết yếu của năng lượng tái tạo cho sự phát triển tương lai.)
"to question the essentialness of": đặt câu hỏi về tầm quan trọng cốt lõi của.
- Many scientists question the essentialness of this particular chemical in the reaction. (Nhiều nhà khoa học đặt câu hỏi về tầm quan trọng cốt lõi của hóa chất cụ thể này trong phản ứng.)
- Essential (tính từ): thiết yếu, cần thiết.
- Oxygen is essential for life. (Oxy là thiết yếu cho sự sống.)
- Essentially (trạng từ): về bản chất, về cơ bản.
- This is essentially the same idea. (Điều này về bản chất là cùng một ý tưởng.)
- Importance: tầm quan trọng.
- Necessity: sự cần thiết.
- Indispensability: tính không thể thiếu.
- Cruciality: tính quyết định.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "essentialness", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To stress the essentialness of: nhấn mạnh tính thiết yếu của. - The teacher stressed the essentialness of regular practice. (Giáo viên nhấn mạnh tính thiết yếu của việc luyện tập thường xuyên.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "essentialness", nhưng có thể liên quan đến: - The be-all and end-all: điều quan trọng nhất, điều thiết yếu nhất. - For him, winning the competition is the be-all and end-all. (Đối với anh ấy, chiến thắng cuộc thi là điều thiết yếu nhất.)