essex
Essex is a county in southeastern England known for its countryside and coastline.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Essex là tên một hạt (county) nằm ở phía đông nam nước Anh, giáp với Biển Bắc và cửa sông Thames. Đây là một trong những hạt lịch sử của Vương quốc Anh, nổi tiếng với các thị trấn ven biển, vùng nông thôn và gần thủ đô London.
Ví dụ sử dụng
- (Essex nổi tiếng với vùng nông thôn tươi đẹp và các thị trấn lịch sử.)
- (Cô ấy chuyển đến Essex để gần London hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Essex girl" (không trang trọng): một khuôn mẫu xã hội chỉ phụ nữ trẻ từ Essex, thường bị định kiến là thiếu học thức, thích tiệc tùng và ăn mặc lòe loẹt.
- The term "Essex girl" is often used in a derogatory way in British culture. (Thuật ngữ "Essex girl" thường được dùng với nghĩa miệt thị trong văn hóa Anh.)
- "Essex man" (không trang trọng): khuôn mẫu chỉ đàn ông Essex, thường là người lao động bảo thủ, giàu có nhờ kinh doanh bất động sản hoặc tài chính.
Biến thể và từ gần giống
- Essexian (danh từ/ tính từ): người hoặc thuộc về Essex.
- The Essexian accent is distinct from the London one. (Giọng Essexian khác biệt so với giọng London.)
Từ đồng nghĩa
- County of Essex: hạt Essex (tên chính thức).
- East of England: vùng Đông nước Anh (Essex thuộc vùng này).
Các cụm từ liên quan
- Essex coast: bờ biển Essex.
- The Essex coast is popular for seaside holidays. (Bờ biển Essex nổi tiếng cho các kỳ nghỉ ven biển.)
- Essex countryside: vùng nông thôn Essex.
- Many people visit the Essex countryside for weekend walks. (Nhiều người đến vùng nông thôn Essex để đi bộ cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "Essex man" (không trang trọng): dùng để chỉ một nhóm cử tri bảo thủ điển hình trong chính trị Anh.
- Politicians often try to win the votes of "Essex man". (Các chính trị gia thường cố gắng giành phiếu bầu của "Essex man".)