essuie-plume
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái chùi ngòi bút: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng vải hoặc giấy thấm, dùng để lau sạch mực thừa trên ngòi bút lông (bút máy) sau khi viết, giúp ngòi bút không bị tắc và viết ra nét chữ sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'écrivain utilisa l'essuie-plume après chaque ligne. (Nhà văn dùng cái chùi ngòi bút sau mỗi dòng.)
- Sur le bureau ancien, on voyait un encrier et un essuie-plume en tissu. (Trên chiếc bàn cổ, người ta thấy một lọ mực và một cái chùi ngòi bút bằng vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer l'essuie-plume": Hành động chùi ngòi bút một cách cẩn thận.
- Il prit le temps de bien passer l'essuie-plume sur la plume. (Anh ấy dành thời gian để chùi ngòi bút thật kỹ trên ngòi bút.)
Biến thể và từ gần giống
- Tấm thấm / Giấy thấm: Các vật liệu có chức năng thấm mực tương tự, có thể được dùng với mục đích như .
- Chiffon à encre (cụm từ mô tả): Miếng vải lau mực.
Từ đồng nghĩa
- Tampon à encre: Bút thấm, miếng đệm thấm mực (có chức năng tương tự).
Lưu ý
- là một danh từ ghép, được tạo thành từ động từ "essuyer" (lau, chùi) và danh từ "plume" (lông chim, ngòi bút). Nó là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của các dụng cụ viết lách truyền thống như bút lông ngỗng hoặc bút máy cổ điển.
danh từ giống đực
- cái chùi ngòi bút