established church
Định nghĩa
Danh từ: Giáo hội chính thức (established church) là một giáo hội được nhà nước công nhận là giáo hội chính thức của một quốc gia. Giáo hội này thường có địa vị pháp lý đặc biệt, được nhà nước hỗ trợ hoặc bảo trợ, và đôi khi có ảnh hưởng đến các vấn đề chính trị, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hội Anh là giáo hội chính thức của Vương quốc Anh.)
- (Ở một số quốc gia, giáo hội chính thức nhận được hỗ trợ tài chính từ chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the established church": là giáo hội chính thức.
- The Lutheran Church is the established church in Sweden. (Giáo hội Luther là giáo hội chính thức ở Thụy Điển.)
"to disestablish the church": tước bỏ địa vị giáo hội chính thức.
- There have been debates about whether to disestablish the Church of England. (Đã có nhiều cuộc tranh luận về việc có nên tước bỏ địa vị giáo hội chính thức của Giáo hội Anh hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Established (tính từ): được công nhận, chính thức.
- The established rules of the organization must be followed. (Các quy tắc chính thức của tổ chức phải được tuân thủ.)
- Church (danh từ): nhà thờ, giáo hội.
- The church plays an important role in the community. (Giáo hội đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Official church: giáo hội chính thức.
- The official church of Greece is the Greek Orthodox Church. (Giáo hội chính thức của Hy Lạp là Giáo hội Chính thống Hy Lạp.)
- State church: giáo hội nhà nước.
- Norway had a state church until 2012. (Na Uy có một giáo hội nhà nước cho đến năm 2012.)
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho cụm danh từ "established church".
Thành ngữ liên quan
- "Established church" thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và tôn giáo, không phải là thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các cụm từ như:
- "to defend the established church": bảo vệ giáo hội chính thức.
- "to challenge the established church": thách thức giáo hội chính thức.