establishmentarianism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa ủng hộ thể chế: "establishmentarianism" học thuyết hoặc tư tưởng ủng hộ bảo vệ thể chế chính trị, xã hội hiện hành (thường giới cầm quyền, tầng lớp thượng lưu hoặc các cơ quan quyền lực đã được thiết lập). phản đối sự thay đổi căn bản hoặc các phong trào cải cách triệt để.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's strong establishmentarianism made him resistant to any progressive reforms. (Chủ nghĩa ủng hộ thể chế mạnh mẽ của chính trị gia đó khiến ông ta chống lại mọi cải cách tiến bộ.)
    • Critics argue that establishmentarianism often stifles innovation and social change. (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa ủng hộ thể chế thường kìm hãm sự đổi mới thay đổi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rooted in establishmentarianism": nguồn gốc từ chủ nghĩa ủng hộ thể chế.

    • The party's policies are deeply rooted in establishmentarianism, favoring traditional hierarchies. (Các chính sách của đảng này bắt nguồn sâu xa từ chủ nghĩa ủng hộ thể chế, ưa chuộng các hệ thống phân cấp truyền thống.)
  • "a critique of establishmentarianism": một sự phê phán chủ nghĩa ủng hộ thể chế.

    • The book offers a sharp critique of establishmentarianism in modern democracies. (Cuốn sách đưa ra một lời phê phán sắc bén về chủ nghĩa ủng hộ thể chế trong các nền dân chủ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Establishment (danh từ): thể chế, giới cầm quyền.
    • The establishment often resists change. (Giới cầm quyền thường chống lại sự thay đổi.)
  • Anti-establishmentarianism (danh từ): chủ nghĩa chống thể chế.
    • The youth movement was fueled by anti-establishmentarianism. (Phong trào thanh niên được thúc đẩy bởi chủ nghĩa chống thể chế.)
  • Establishmentarian (tính từ / danh từ): thuộc về chủ nghĩa ủng hộ thể chế; người ủng hộ thể chế.
    • He has an establishmentarian view of politics. (Ông ta quan điểm chính trị ủng hộ thể chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservatism: chủ nghĩa bảo thủ (nhấn mạnh việc duy trì các giá trị thể chế truyền thống).
  • Conformism: chủ nghĩa tuân thủ (thiên về việc chấp nhận các chuẩn mực xã hội hiện ).
  • Orthodoxy: chính thống (tuân theo các niềm tin hoặc học thuyết được chấp nhận rộng rãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "establishmentarianism". Tuy nhiên, các động từ như "uphold" (duy trì), "defend" (bảo vệ) thường đi kèm với khái niệm này:
    • He upholds establishmentarianism in his speeches. (Ông ta duy trì chủ nghĩa ủng hộ thể chế trong các bài phát biểu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go against the establishment": đi ngược lại giới cầm quyền.
    • She was praised for going against the establishment. ( ấy được ca ngợi đã đi ngược lại giới cầm quyền.)
  • "To be part of the establishment": một phần của thể chế.
    • After years in politics, he became part of the establishment. (Sau nhiều năm trong chính trường, ông ta trở thành một phần của thể chế.)