establishmentism

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa ủng hộ thể chế: "establishmentism" học thuyết hoặc quan điểm ủng hộ bảo vệ thể chế xã hội hoặc chính trị hiện hành, thường các tổ chức quyền lực, giới tinh hoa hoặc hệ thống đã được thiết lập.

dụ sử dụng
  • (Lập trường chính trị của ông ấy mang đặc điểm của chủ nghĩa ủng hộ thể chế mạnh mẽ, luôn bảo vệ các chính sách hiện tại của chính phủ.)
  • (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy đã thách thức chủ nghĩa ủng hộ thể chế truyền thốngnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Establishmentism" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội học để chỉ sự phản đối thay đổi căn bản xu hướng duy trì hiện trạng.
    • Critics argue that establishmentism stifles innovation and progress. (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa ủng hộ thể chế kìm hãm sự đổi mới tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Establishment (n): thể chế, cơ sở quyền lực.
    • He is part of the political establishment. (Ông ấy một phần của thể chế chính trị.)
  • Establishmentarian (adj/n): người ủng hộ thể chế; thuộc về chủ nghĩa ủng hộ thể chế.
    • The establishmentarian view often resists radical reforms. (Quan điểm ủng hộ thể chế thường chống lại các cải cách triệt để.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservatism: chủ nghĩa bảo thủ (thường liên quan đến việc duy trì các thể chế truyền thống).
  • Traditionalism: chủ nghĩa truyền thống (nhấn mạnh giá trị của các thể chế lâu đời).
  • Institutionalism: chủ nghĩa thể chế (tập trung vào vai trò của các tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "establishmentism".
Thành ngữ liên quan
  • "Part of the establishment": một phần của giới cầm quyền hoặc thể chế.
    • He has always been part of the establishment, never questioning its authority. (Anh ấy luôn một phần của thể chế, không bao giờ đặt câu hỏi về quyền lực của .)
  • "Status quo": hiện trạng, tình trạng hiện tại (thường được bảo vệ bởi chủ nghĩa ủng hộ thể chế).
    • Establishmentism is often about preserving the status quo. (Chủ nghĩa ủng hộ thể chế thường về việc duy trì hiện trạng.)