estafette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sĩ quan liên lạc: Người có nhiệm vụ truyền đạt thông tin, mệnh lệnh hoặc văn kiện giữa các đơn vị quân đội hoặc chỉ huy.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Phu trạm: Người đưa thư hoặc chạy trạm trong hệ thống chuyển phát thư từ, công văn thời xưa, thường di chuyển bằng ngựa hoặc đi bộ giữa các trạm nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'estafette a transmis l'ordre du général à la division. (Sĩ quan liên lạc đã chuyển mệnh lệnh của vị tướng đến sư đoàn.)
- Avant le télégraphe, les messages urgents étaient portés par des estafettes. (Trước khi có điện báo, những tin nhắn khẩn cấp được mang bởi các phu trạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Courir comme une estafette": Chạy nhanh như một phu trạm, diễn tả việc di chuyển rất nhanh để chuyển một thứ gì đó.
- Il a couru comme une estafette pour nous apporter la nouvelle. (Anh ấy đã chạy nhanh như phu trạm để mang tin đến cho chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Estafette cũng có thể dùng để chỉ một loại xe tải nhẹ hoặc xe chuyên dụng dùng cho việc chuyển phát nhanh hoặc dịch vụ.
- La Poste utilise des estafettes pour le courrier. (Bưu điện sử dụng các xe chuyển phát cho thư từ.)
Từ đồng nghĩa
- Messager (nam)/Messagère (nữ): người đưa tin.
- Courrier: người đưa thư, công văn.
- Agent de liaison: nhân viên liên lạc.
Thành ngữ liên quan
- Par estafette: Bằng đường chuyển phát nhanh (theo cách cũ).
- La dépêche est arrivée par estafette. (Bức điện đã đến bằng đường chuyển phát nhanh.)
danh từ giống cái
- sĩ quan liên lạc
- (từ cũ, nghĩa cũ) phu trạm