estate agent

estate agent

An estate agent shows a family around a bright new house.

Định nghĩa

Danh từ: Người môi giới bất động sản; nhân viên đại bất động sản (thường dùngAnh). "Estate agent" chỉ một người thẩm quyền làm đại diện cho việc mua bán, cho thuê đất đai, nhà cửa.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã liên hệ một người môi giới bất động sản để giúp chúng tôi bán căn nhà.)
  • (Người môi giới bất động sản đã chỉ cho chúng tôi vài bất động sản trong khu vực.)
  • (Ở Anh, người môi giới bất động sản tương tự như nhân viên bất động sản ở Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estate agent" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệtVương quốc Anh các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ tương đương "real estate agent" hoặc "realtor".
  • Cụm từ này có thể kết hợp với các từ khác như "commercial estate agent" (người môi giới bất động sản thương mại) hoặc "residential estate agent" (người môi giới bất động sản nhà ở).
Biến thể từ gần giống
  • Estate agency (danh từ): văn phòng môi giới bất động sản; công ty môi giới bất động sản.
    • She works for a large estate agency in London. ( ấy làm việc cho một công ty môi giới bất động sản lớn ở London.)
  • Estate (danh từ): bất động sản; khu đất; tài sản thừa kế.
    • The estate includes a mansion and several acres of land. (Bất động sản bao gồm một biệt thự vài mẫu đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Real estate agent: người môi giới bất động sản (thường dùng ở Mỹ).
  • Realtor: nhà môi giới bất động sản (thuật ngữ thương mại, thường dùng ở Mỹ).
  • Property agent: đại bất động sản (cách nói chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Estate agents thường không đi kèm phrasal verbs riêng biệt, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • List with an estate agent: đăng ký bán nhà qua một người môi giới.
      • We decided to list our house with a local estate agent. (Chúng tôi quyết định đăng ký bán nhà qua một người môi giới địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Estate agent's pitch: cách nói chuyện, cách tiếp thị của người môi giới bất động sản (thường mang hàm ý hơi phóng đại).
    • He gave us the classic estate agent's pitch about the property being "charming". (Anh ta đã đưa ra bài tiếp thị kinh điển của người môi giới bất động sản về căn nhà "quyến rũ".)