estate-agency

/is'teit'eidʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
estate-agency

An estate-agency has a window display with photos of houses for sale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hãng thuê bán nhà cửa đất đai: Một công ty kinh doanh chuyên làm trung gian trong các giao dịch mua bán, cho thuê, hoặc quản lý bất động sản (nhà, đất, căn hộ, văn phòng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found our new apartment through a reputable estate-agency. (Chúng tôi tìm thấy căn hộ mới thông qua một hãng thuê bán nhà cửa đất đai uy tín.)
    • The estate-agency is responsible for marketing the property and finding potential buyers. (Hãng thuê bán nhà cửa đất đai chịu trách nhiệm tiếp thị tài sản tìm kiếm người mua tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To list a property with an estate-agency": giao một bất động sản cho một hãng môi giới để họ đại diện bán hoặc cho thuê.
    • They decided to list their house with a local estate-agency. (Họ quyết định giao ngôi nhà của mình cho một hãng thuê bán nhà cửa đất đai địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Estate agent (n): nhân viên môi giới bất động sản (người làm việc cho một estate-agency).
    • The estate agent showed us three houses this afternoon. (Nhân viên môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem ba ngôi nhà chiều nay.)
  • Real estate agency (n): hãng bất động sản (cách gọi phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Property agency (n): hãng bất động sản (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Real estate broker: công ty môi giới bất động sản.
  • Property company: công ty bất động sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "estate-agency")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "estate-agency")

estate-agency

An estate-agency has a window display with photos of houses for sale.

danh từ
  1. hãng thuê bán nhà cửa đất đai