esterify
Định nghĩa
- Động từ:
- Ester hóa: "Esterify" có nghĩa là biến đổi (một hợp chất) thành một ester. Đây là một quá trình hóa học trong đó một axit cacboxylic phản ứng với một rượu để tạo thành ester và nước, hoặc các phản ứng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The chemist attempted to esterify the carboxylic acid with methanol. (Nhà hóa học đã cố gắng ester hóa axit cacboxylic với methanol.)
- Under specific conditions, the compound can be esterified to produce a fragrant ester. (Trong điều kiện cụ thể, hợp chất này có thể được ester hóa để tạo ra một ester thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be esterified": được ester hóa, dạng bị động của động từ.
- The fatty acids are esterified with glycerol to form triglycerides. (Các axit béo được ester hóa với glycerol để tạo thành triglyceride.)
"esterify with": kết hợp với (một chất khác) để tạo thành ester.
- We need to esterify the acid with an alcohol to get the desired product. (Chúng ta cần ester hóa axit với một rượu để thu được sản phẩm mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Esterification (danh từ): quá trình ester hóa.
- Esterification is a key reaction in organic chemistry. (Ester hóa là một phản ứng quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
- Ester (danh từ): este, sản phẩm của quá trình ester hóa.
- An ester is often used in fragrances and flavors. (Este thường được sử dụng trong nước hoa và hương liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Convert to an ester: biến đổi thành este (cụm từ giải thích, có thể dùng thay thế trong văn bản không chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "esterify" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "esterify" do tính chuyên ngành cao.