esther
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ê-xơ-tê: Một nhân vật nữ trong Kinh Thánh Cựu Ước, một người Do Thái xinh đẹp đã trở thành hoàng hậu của vua Ba Tư. Bà đã cứu dân tộc mình khỏi một cuộc thảm sát do kẻ thù lên kế hoạch. - Sách Ê-xơ-tê: Một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước kể về câu chuyện của bà Ê-xơ-tê, bao gồm việc bà ngăn chặn âm mưu tiêu diệt toàn bộ người Do Thái ở Ba Tư. Sự kiện này được người Do Thái kỷ niệm qua lễ Purim.
Ví dụ sử dụng
Nhân vật:
- Esther was chosen by King Xerxes to be his queen. (Ê-xơ-tê được vua Xerxes chọn làm hoàng hậu.)
- The story of Esther is read during the festival of Purim. (Câu chuyện về Ê-xơ-tê được đọc trong lễ hội Purim.)
Sách:
- The book of Esther is one of the historical books in the Old Testament. (Sách Ê-xơ-tê là một trong những sách lịch sử trong Cựu Ước.)
- Scholars study the book of Esther for its themes of courage and divine providence. (Các học giả nghiên cứu sách Ê-xơ-tê vì các chủ đề về lòng dũng cảm và sự quan phòng của Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the feast of Purim": Lễ Purim, lễ hội kỷ niệm sự kiện người Do Thái được cứu nhờ bà Ê-xơ-tê.
- Purim is celebrated by reading the Megillah, which is the book of Esther. (Lễ Purim được tổ chức bằng cách đọc Megillah, tức là sách Ê-xơ-tê.)
Biến thể và từ gần giống
- Esther (tên riêng): Tên phụ nữ phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong cộng đồng Do Thái và Cơ Đốc giáo.
- She named her daughter Esther after the biblical heroine. (Cô ấy đặt tên con gái là Esther theo tên nữ anh hùng trong Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Nữ anh hùng: Trong ngữ cảnh Kinh Thánh, bà Ê-xơ-tê được xem là một nữ anh hùng cứu dân tộc.
- Hoàng hậu: Chỉ địa vị của bà với tư cách là vợ vua Ba Tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to save from massacre": Cứu khỏi cuộc thảm sát.
- Esther saved her people from massacre by revealing the plot. (Ê-xơ-tê đã cứu dân tộc mình khỏi cuộc thảm sát bằng cách tiết lộ âm mưu.)
Thành ngữ liên quan
- "to play the role of Esther": Đóng vai Ê-xơ-tê, nghĩa là hành động dũng cảm để bảo vệ người khác.
- She played the role of Esther in the community by speaking out against injustice. (Cô ấy đã đóng vai Ê-xơ-tê trong cộng đồng bằng cách lên tiếng chống lại sự bất công.)