esthesia

esthesia

A patient demonstrates normal esthesia by feeling a light touch on their hand.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Khả năng cảm thụ: "esthesia" chỉ khả năng nhận thức phản ứng với các kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong cơ thể, bao gồm cả cảm giác vật tinh thần. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả trạng thái nhạy cảm hoặc phản ứng của hệ thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Khả năng cảm thụ của bệnh nhân bị suy giảm sau tai nạn.)
  • (Khả năng cảm thụ tăng cường có thể dẫn đến nhận thức đau đớn cao hơn.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào khả năng cảm thụ khi phản ứng với các kích thích bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "altered esthesia": trạng thái thay đổi khả năng cảm thụ, thường do bệnh hoặc chấn thương.
    • Some medications can cause altered esthesia in patients. (Một số loại thuốc có thể gây ra trạng thái thay đổi khả năng cảm thụbệnh nhân.)
  • "subjective esthesia": cảm thụ chủ quan, liên quan đến trải nghiệm cá nhân về cảm giác.
    • Subjective esthesia varies greatly among individuals. (Cảm thụ chủ quan khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Esthesic (tính từ): liên quan đến khả năng cảm thụ.
    • The esthesic response was measured using specialized equipment. (Phản ứng cảm thụ được đo bằng thiết bị chuyên dụng.)
  • Anesthesia (danh từ): mất cảm giác, gây mê (tiền tố "an-" có nghĩa "không ").
    • The patient was under general anesthesia during surgery. (Bệnh nhân được gây mê toàn thân trong quá trình phẫu thuật.)
  • Hyperesthesia (danh từ): tăng cảm giác, quá nhạy cảm với kích thích.
    • Hyperesthesia can cause discomfort from light touch. (Tăng cảm giác có thể gây khó chịu khi chạm nhẹ.)
  • Paresthesia (danh từ): rối loạn cảm giác, như hoặc kiến .
    • Paresthesia is often described as a tingling sensation. (Rối loạn cảm giác thường được mô tả cảm giác ngứa ran.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensibility (khả năng cảm nhận): thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc thẩm mỹ.
    • Her sensibility to art is remarkable. (Khả năng cảm nhận nghệ thuật của ấy thật đáng chú ý.)
  • Awareness (nhận thức): nhấn mạnh vào khả năng nhận biết.
    • The patient's awareness of pain improved after treatment. (Nhận thức về cơn đau của bệnh nhân được cải thiện sau điều trị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "esthesia", nhưng xuất hiện trong các thuật ngữ y khoa như: - "loss of esthesia": mất cảm giác, tương tự như "anesthesia". - Loss of esthesia in the limbs may indicate nerve damage. (Mất cảm giác ở tay chân có thể chỉ ra tổn thương thần kinh.)