esthesis

esthesis

A gentle breeze brings a pleasant esthesis to her skin.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cảm giác thô sơ, chưa được xử lý: "Esthesis" chỉ một dạng nhận thức cơ bản, chưa qua phân tích, về một kích thích. Đây cảm giác nguyên thủy, trực tiếp từ các giác quan (như chạm, nhìn, nghe) chưa sự diễn giải hay phức tạp hóa từ tư duy.

dụ sử dụng
  • (Cảm giác thô sơ của nước lạnh trên da ấy đến ngay lập tức sắc nét.)
  • (Trong thiền định, một người có thể tập trung vào cảm giác thô sơ thuần khiết của hơi thở không gán nhãn "hít vào" hay "thở ra".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esthesis vs. perception": "Esthesis" giai đoạn cảm nhận ban đầu, trong khi "perception" quá trình nhận thức tổ chức hơn.
    • The esthesis of a sound is raw, but perception adds meaning to it. (Cảm giác thô sơ của một âm thanh thô nguyên, nhưng nhận thức thêm ý nghĩa cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Esthetic (tính từ): thuộc về thẩm mỹ hoặc cảm thụ cái đẹp. (Lưu ý: "esthetic" thường liên quan đến nghệ thuật, khác với "esthesis" về cảm giác thuần túy.)
  • Anesthesia (danh từ): mất cảm giác (thường do thuốc gây mê). (Từ này gốc "esthesis" nhưng mang nghĩa ngược lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensation: cảm giác (thường dùng phổ biến hơn).
    • The sensation of warmth spread through his body. (Cảm giác ấm áp lan tỏa khắp cơ thể anh ấy.)
  • Feeling: cảm giác (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả cảm xúc).
    • She had a strange feeling in her stomach. ( ấy một cảm giác lạ trong bụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Raw esthesis: cảm giác thô nguyên, chưa pha trộn.
    • The artist aimed to capture the raw esthesis of a sunset in his painting. (Người nghệ sĩ nhằm nắm bắt cảm giác thô nguyên của hoàng hôn trong bức tranh của mình.)