esthetician

esthetician

An esthetician performs a facial treatment in a clean spa room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà mỹ học: "esthetician" chỉ một nhà triết học chuyên nghiên cứu về bản chất của cái đẹp, nghệ thuật thẩm mỹ.
    • Chuyên viên thẩm mỹ: "esthetician" còn dùng để chỉ một người lao động kỹ năng thực hiện các phương pháp làm đẹp như chăm sóc da mặt, làm móng, các liệu pháp thẩm mỹ khác.
dụ sử dụng
  • Nhà mỹ học:

    • The esthetician wrote a profound book on the philosophy of art. (Nhà mỹ học đã viết một cuốn sách sâu sắc về triết học nghệ thuật.)
  • Chuyên viên thẩm mỹ:

    • She works as an esthetician at a high-end spa, specializing in facials. ( ấy làm việc như một chuyên viên thẩm mỹ tại một spa cao cấp, chuyên về chăm sóc da mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Licensed esthetician": chuyên viên thẩm mỹ giấy phép hành nghề.

    • You should only get treatments from a licensed esthetician. (Bạn chỉ nên nhận các liệu pháp từ một chuyên viên thẩm mỹ giấy phép.)
  • "Esthetician services": dịch vụ thẩm mỹ.

    • The spa offers a range of esthetician services, including manicures and facials. (Spa cung cấp nhiều dịch vụ thẩm mỹ, bao gồm làm móng chăm sóc da mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Aesthetic (adj): thẩm mỹ, liên quan đến cái đẹp.

    • The room has a very aesthetic design. (Căn phòng thiết kế rất thẩm mỹ.)
  • Aesthetics (n): mỹ học (ngành triết học nghiên cứu về cái đẹp).

    • She studied aesthetics at university. ( ấy học mỹ học tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Beautician: chuyên viên làm đẹp (thường dùng trong bối cảnh chăm sóc sắc đẹp).
  • Cosmetologist: chuyên gia thẩm mỹ (bao gồm cả tóc, da, móng).
  • Philosopher of art: nhà triết học nghệ thuật (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "esthetician". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Work as an esthetician: làm việc như một chuyên viên thẩm mỹ.
      • She decided to work as an esthetician after finishing her training. ( ấy quyết định làm việc như một chuyên viên thẩm mỹ sau khi hoàn thành khóa đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "esthetician". Tuy nhiên, có thể liên hệ:
    • "Aesthetic sense": cảm quan thẩm mỹ.
      • Her esthetician training helped her develop a keen aesthetic sense. (Khóa đào tạo chuyên viên thẩm mỹ đã giúp ấy phát triển cảm quan thẩm mỹ tinh tế.)