esthetics

esthetics

A student studies the principles of esthetics in an art history book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỹ học (nhánh triết học về cái đẹp thị hiếu): "esthetics" một nhánh của triết học chuyên nghiên cứu về cái đẹp, thị hiếu thẩm mỹ các tiêu chí đánh giá nghệ thuật. tập trung vào những nguyên tắc đánh giá giá trị nghệ thuật, giả định rằng những tiêu chuẩn phổ quát vượt thời gian.
    • Tính thẩm mỹ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "esthetics" cũng có thể chỉ các nguyên tắc hoặc cảm nhận về cái đẹp trong nghệ thuật, thiết kế hoặc tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of esthetics helps us understand why we find certain artworks beautiful. (Việc nghiên cứu mỹ học giúp chúng ta hiểu tại sao chúng ta thấy một số tác phẩm nghệ thuật đẹp.)
    • Her personal esthetics favor minimalism and clean lines. (Tính thẩm mỹ cá nhân của ấy ưa chuộng chủ nghĩa tối giản các đường nét thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied esthetics": mỹ học ứng dụng, áp dụng các nguyên tắc thẩm mỹ vào các lĩnh vực thực tiễn như thiết kế, kiến trúc.

    • Applied esthetics is crucial in product design to ensure both functionality and visual appeal. (Mỹ học ứng dụng rất quan trọng trong thiết kế sản phẩm để đảm bảo cả tính năng sức hấp dẫn thị giác.)
  • "Esthetics of everyday life": tính thẩm mỹ trong đời sống hàng ngày, nghiên cứu cách chúng ta trải nghiệm cái đẹp trong các hoạt động thường nhật.

    • The esthetics of everyday life considers how we find beauty in simple things like a morning coffee or a sunset. (Tính thẩm mỹ trong đời sống hàng ngày xem xét cách chúng ta tìm thấy vẻ đẹp trong những điều giản dị như tách cà phê buổi sáng hay cảnh hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aesthetic (adj): thuộc về thẩm mỹ, tính thẩm mỹ.
    • The room has an aesthetic appeal. (Căn phòng sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.)
  • Aesthetic (n): quan điểm thẩm mỹ, phong cách thẩm mỹ.
    • Her aesthetic is very modern. (Quan điểm thẩm mỹ của ấy rất hiện đại.)
  • Aesthetically (adv): về mặt thẩm mỹ.
    • The building is aesthetically pleasing. (Tòa nhà đẹp về mặt thẩm mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosophy of art: triết học nghệ thuật, nhánh triết học tương tự nhưng thường tập trung vào nghệ thuật hơn cái đẹp nói chung.
  • Taste theory: lý thuyết về thị hiếu, nghiên cứu cách con người đánh giá cảm nhận cái đẹp.
  • Art criticism: phê bình nghệ thuật, nhưng thiên về đánh giá cụ thể hơn triết tổng quát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "esthetics", nhưng có thể dùng với động từ "study" (nghiên cứu) hoặc "apply" (áp dụng).
    • She studies esthetics at university. ( ấy nghiên cứu mỹ học tại trường đại học.)
    • They apply esthetics to their architectural designs. (Họ áp dụng mỹ học vào các thiết kế kiến trúc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beauty is in the eye of the beholder": cái đẹp nằm trong mắt người nhìn, liên quan đến tính chủ quan của thẩm mỹ.
    • While some find abstract art confusing, others see profound esthetics in it—beauty is in the eye of the beholder. (Trong khi một số người thấy nghệ thuật trừu tượng khó hiểu, người khác lại thấy tính thẩm mỹ sâu sắc trong đócái đẹp nằm trong mắt người nhìn.)