esthonia
Danh từ riêng: - Estonia: Một quốc gia cộng hòa nằm ở vùng Đông Bắc Châu Âu, giáp với Biển Baltic. Đây là một trong ba quốc gia Baltic, có thủ đô là Tallinn, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên, kiến trúc thời trung cổ và nền kinh tế kỹ thuật số phát triển.
- (Estonia nổi tiếng với những khu rừng đẹp và nhiều hòn đảo.)
- (Tôi muốn đến thăm Estonia để xem khu phố cổ lịch sử của Tallinn.)
"the Republic of Esthonia": tên chính thức của quốc gia này, thường được dùng trong các văn bản ngoại giao hoặc pháp lý.
- The Republic of Esthonia joined the European Union in 2004. (Cộng hòa Estonia gia nhập Liên minh Châu Âu vào năm 2004.)
"Esthonia's digital society": cụm từ mô tả sự phát triển công nghệ thông tin và chính phủ điện tử của Estonia.
- Esthonia's digital society is a model for many countries around the world. (Xã hội kỹ thuật số của Estonia là hình mẫu cho nhiều quốc gia trên thế giới.)
Estonian (danh từ/tính từ): người Estonia hoặc thuộc về Estonia.
- She is an Estonian. (Cô ấy là người Estonia.)
- Estonian culture is rich in folk traditions. (Văn hóa Estonia giàu truyền thống dân gian.)
Estonia (danh từ riêng): cách viết phổ biến và chính xác hơn của "Esthonia", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- Baltic state: quốc gia Baltic (chỉ chung các nước Estonia, Latvia, Litva).
- Estonia is one of the three Baltic states. (Estonia là một trong ba quốc gia Baltic.)
"from Esthonia": đến từ Estonia.
- The delegation from Esthonia arrived yesterday. (Phái đoàn từ Estonia đã đến ngày hôm qua.)
"in Esthonia": ở Estonia.
- The population in Esthonia is about 1.3 million. (Dân số ở Estonia khoảng 1,3 triệu người.)
- "the pearl of the Baltic": viên ngọc của Baltic (thành ngữ ca ngợi vẻ đẹp của Estonia, đặc biệt là Tallinn).
- Tallinn, the capital of Esthonia, is often called the pearl of the Baltic. (Tallinn, thủ đô của Estonia, thường được gọi là viên ngọc của Baltic.)