esthonian

esthonian

An Esthonian language teacher writes a sentence on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng Estonia: "esthonian" tên gọi của tiếng Estonia, một ngôn ngữ chính thức của Estonia, thuộc nhóm ngôn ngữ Baltic-Finnic.
    • Người Estonia: (hiếm dùng) "esthonian" cũng có thể chỉ người dân Estonia, nhưng từ này đã lỗi thời ít được sử dụng.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Estonia: "esthonian" được dùng để mô tả bất cứ thứ liên quan đến Estonia, văn hóa, hoặc người Estonia. Tuy nhiên, từ này hiện nay đã được thay thế bằng "Estonian".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Esthonian is a Finno-Ugric language spoken by about 1.1 million people. (Tiếng Estonia một ngôn ngữ Finno-Ugric được khoảng 1,1 triệu người nói.)
    • The old texts were written in Esthonian. (Các văn bản cổ được viết bằng tiếng Estonia.)
  • Tính từ:

    • The Esthonian culture has strong folk traditions. (Văn hóa Estonia truyền thống dân gian mạnh mẽ.)
    • She studied Esthonian literature from the 19th century. ( ấy nghiên cứu văn học Estonia từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esthonian" như một thuật ngữ lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu cổ điển, đặc biệt trước thế kỷ 20, để chỉ ngôn ngữ hoặc quốc gia Estonia.
    • In the 19th century, the term "Esthonian" was commonly used in English publications. (Vào thế kỷ 19, thuật ngữ "Esthonian" thường được sử dụng trong các ấn phẩm tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Estonian (danh từ/tính từ): phiên bản hiện đại phổ biến hơn của "esthonian".

    • Estonian is the official language of Estonia. (Tiếng Estonia ngôn ngữ chính thức của Estonia.)
  • Estonia (danh từ riêng): tên quốc gia.

    • Estonia is a country in Northern Europe. (Estonia một quốc giaBắc Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Estonian: từ đồng nghĩa chính hiện đại.
  • Baltic-Finnic language: một nhóm ngôn ngữ tiếng Estonia thuộc về, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "esthonian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "esthonian".