esthésiogène
Học thuậtThân thiện
Une injection esthésiogène peut être utilisée en médecine pour restaurer la sensibilité.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Tăng cảm giác: Chỉ tính chất của một chất, một yếu tố hoặc một vùng trên cơ thể có tác dụng làm tăng độ nhạy cảm, khả năng cảm nhận của các giác quan hoặc hệ thần kinh.
- Gây cảm giác, hồi phục cảm giác: Chỉ khả năng tạo ra hoặc phục hồi cảm giác ở một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une substance esthésiogène peut être utilisée en médecine. (Một chất tăng cảm giác có thể được sử dụng trong y học.)
- Le traitement a un effet esthésiogène sur la peau endommagée. (Phương pháp điều trị có tác dụng hồi phục cảm giác trên vùng da bị tổn thương.)
- La recherche se concentre sur les propriétés esthésiogènes de cette plante. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính gây cảm giác của loại cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zone esthésiogène": Vùng tăng cảm giác, chỉ những khu vực đặc biệt nhạy cảm trên cơ thể.
- Les zones esthésiogènes sont importantes en réflexologie. (Các vùng tăng cảm giác rất quan trọng trong bấm huyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Esthésie (danh từ): Cảm giác, tri giác.
- L'esthésie cutanée est altérée. (Cảm giác ở da bị rối loạn.)
- Anesthésique (tính từ/danh từ): Gây tê, thuốc tê (trái nghĩa về mặt tác dụng).
- Un produit anesthésique supprime la douleur. (Một sản phẩm gây tê làm mất cảm giác đau.)
Từ đồng nghĩa
- Sensibilisateur (tính từ): Làm tăng độ nhạy cảm.
- Réactivateur sensoriel (cụm danh từ): Chất hoạt hóa cảm giác trở lại.
Lưu ý
- "Esthésiogène" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học, dược học hoặc tâm lý học sinh lý. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này kết hợp gốc Hy Lạp "aisthēsis" (cảm giác) và hậu tố "-gène" (sinh ra, gây ra).
Une injection esthésiogène peut être utilisée en médecine pour restaurer la sensibilité.
tính từ
- (sinh vật học) tăng cảm giác
- Zones esthésiogènesvùng tăng cảm giác
- gây cảm giác, hồi phục cảm giác