estimated tax
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuế ước tính: "estimated tax" là khoản thuế thu nhập được nộp định kỳ đối với thu nhập không bị khấu trừ thuế tại nguồn; dựa trên nghĩa vụ thuế dự kiến của người nộp thuế.
- Thuế tạm nộp: Đây là khoản thuế mà người lao động tự do, chủ doanh nghiệp nhỏ, hoặc những người có thu nhập không bị khấu trừ phải nộp trước cho cơ quan thuế, thường theo quý.
Ví dụ sử dụng
- (Những người làm việc tự do phải nộp thuế ước tính hàng quý để tránh bị phạt.)
- (Thuế ước tính được tính dựa trên thu nhập hàng năm dự kiến của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to file estimated tax": nộp tờ khai thuế ước tính.
- You need to file estimated tax if you expect to owe at least $1,000 in taxes. (Bạn cần nộp tờ khai thuế ước tính nếu bạn dự kiến nợ ít nhất 1.000 đô la tiền thuế.)
"estimated tax payment": khoản thanh toán thuế ước tính.
- Missing an estimated tax payment can result in interest charges. (Bỏ lỡ một khoản thanh toán thuế ước tính có thể dẫn đến phí lãi suất.)
Biến thể và từ gần giống
Tax estimate (n): ước tính thuế (thường dùng thay thế cho "estimated tax").
- The accountant provided a tax estimate for the current year. (Kế toán đã cung cấp một ước tính thuế cho năm hiện tại.)
Estimated (adj): ước tính, dự kiến.
- The estimated tax liability is $5,000. (Nghĩa vụ thuế ước tính là 5.000 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Advance tax payment: thanh toán thuế trước.
- Provisional tax: thuế tạm thời (thường dùng trong bối cảnh thuế doanh nghiệp).
- Quarterly tax: thuế hàng quý (một dạng cụ thể của thuế ước tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay estimated tax: nộp thuế ước tính.
- She pays estimated tax every April and June. (Cô ấy nộp thuế ước tính vào mỗi tháng Tư và tháng Sáu.)
Calculate estimated tax: tính thuế ước tính.
- It's important to accurately calculate estimated tax to avoid underpayment. (Điều quan trọng là tính toán chính xác thuế ước tính để tránh nộp thiếu.)
Thành ngữ liên quan
Pay as you go: nộp dần (một nguyên tắc thuế, yêu cầu nộp thuế khi có thu nhập).
- The estimated tax system follows the pay-as-you-go principle. (Hệ thống thuế ước tính tuân theo nguyên tắc nộp dần khi có thu nhập.)
Tax liability: nghĩa vụ thuế (tổng số thuế phải nộp).
- Your estimated tax should cover your entire tax liability for the year. (Thuế ước tính của bạn nên bao phủ toàn bộ nghĩa vụ thuế trong năm.)