estivate

Định nghĩa

Động từ: - Ngủ : "estivate" chỉ hành động ngủ hoặctrong trạng thái ngủ đông vào mùa , thường được dùng cho một số loài động vật để tránh nóng khô hạn.

dụ sử dụng
  • (Một số loài động vật ngủ trong những tháng nóng bức để tiết kiệm năng lượng.)
  • (Ốc sên thường ngủ bằng cách bịt kín mình trong vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to estivate in a burrow": ngủ trong hang.
    • The desert tortoise will estivate in a deep burrow to avoid extreme heat. (Rùa sa mạc sẽ ngủ trong một hang sâu để tránh nhiệt độ khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Estivation (danh từ): trạng thái ngủ .
    • Estivation is a survival strategy for many desert animals. (Ngủ một chiến lược sinh tồn của nhiều động vật sa mạc.)
  • Aestivate (động từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "estivate", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Ngủ đông (hibernate): nhưng "hibernate" chỉ ngủ đông vào mùa đông, trong khi "estivate" ngủ .
  • Nghỉ hè (summer dormancy): trạng thái nghỉ ngơi trong mùa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "estivate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "estivate".
estivate
Some animals estivate in cool burrows during the hottest months.