estivation

estivation

The botanist sketches the estivation of a flower bud in her notebook.

Định nghĩa

Danh từ:
1. (Thực vật học) Sự xếp nụ, cách sắp xếp của đài cánh hoa trong một nụ hoa trước khi nở ra.
2. (Động vật học) Sự ngủ , sự ngừng hoặc làm chậm hoạt động trong mùa ; đặc biệt sự chậm lại của quá trình trao đổi chấtmột số loài động vật trong thời kỳ nóng hoặc khô hạn.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Thực vật học): (Sự xếp nụ của nụ hoa hồng cho thấy một cách sắp xếp xoắn ốc của các cánh hoa.)
  • Nghĩa 2 (Động vật học): (Ốc sên thường trải qua sự ngủ để sống sót qua những tháng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter estivation": bắt đầu trạng thái ngủ . (Nhiều loài ếch sa mạc bắt đầu trạng thái ngủ khi nguồn nước cạn kiệt.)
  • "estivation period": thời kỳ ngủ . (Thời kỳ ngủ của một số loài rùa có thể kéo dài đến vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Estivate (động từ): ngủ , trải qua sự ngủ . (Con thằn lằn ngủ trong hang trong những tháng nóng nhất.)
  • Estival (tính từ): thuộc về mùa . (Cái nóng mùa khiến nhiều loài động vật tìm bóng râm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dormancy (sự ngủ đông/ngủ ): trạng thái không hoạt động tạm thời.
  • Aestivation (cách viết khác của "estivation", phổ biến trong tiếng Anh Anh).
  • Hibernation (sự ngủ đông): tương tự nhưng xảy ra vào mùa đông, không phải mùa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "estivate in": ngủ đâu đó. (Con rùa ngủ trong một hang nông dưới cát.)
  • "estivate through": ngủ suốt một khoảng thời gian. (Những loài côn trùng này ngủ suốt toàn bộ mùa khô.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go into estivation": đi vào trạng thái ngủ . (Khi ao khô cạn, đi vào trạng thái ngủ trong bùn.)