estonian monetary unit
Cụm danh từ: Đơn vị tiền tệ của Estonia
"Estonian monetary unit" là một cụm từ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Estonia. Đây là một thuật ngữ kinh tế tổng quát, không chỉ một loại tiền cụ thể.
- (Đơn vị tiền tệ của Estonia là đồng kroon trước khi áp dụng đồng euro.)
- (Vào năm 2011, đơn vị tiền tệ của Estonia đã thay đổi từ đồng kroon sang đồng euro.)
"to be an official Estonian monetary unit": là đơn vị tiền tệ chính thức của Estonia.
- The euro has been the official Estonian monetary unit since 2011. (Đồng euro đã là đơn vị tiền tệ chính thức của Estonia từ năm 2011.)
"to replace the previous Estonian monetary unit": thay thế đơn vị tiền tệ trước đó của Estonia.
- The euro replaced the previous Estonian monetary unit, the kroon. (Đồng euro đã thay thế đơn vị tiền tệ trước đó của Estonia, đồng kroon.)
- Estonian kroon (n): đồng kroon Estonia (đơn vị tiền tệ cũ).
- The Estonian kroon was used from 1992 to 2011. (Đồng kroon Estonia được sử dụng từ năm 1992 đến 2011.)
- Euro (n): đồng euro (đơn vị tiền tệ hiện tại).
- The euro is the current Estonian monetary unit. (Đồng euro là đơn vị tiền tệ hiện tại của Estonia.)
- Currency of Estonia: tiền tệ của Estonia.
- The currency of Estonia has evolved over time. (Tiền tệ của Estonia đã phát triển theo thời gian.)
- Estonian currency: tiền tệ Estonia.
- The Estonian currency is now the euro. (Tiền tệ Estonia hiện nay là đồng euro.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ "Estonian monetary unit". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "a unit of account": đơn vị hạch toán (thuật ngữ kinh tế). - The Estonian monetary unit serves as a unit of account for the country's economy. (Đơn vị tiền tệ của Estonia đóng vai trò là đơn vị hạch toán cho nền kinh tế của đất nước.)