estrone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Estrogen yếu tự nhiên: "Estrone" là một loại hormone estrogen yếu, được tiết ra tự nhiên bởi buồng trứng của động vật có vú. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và các chức năng sinh sản khác.
- Chế phẩm tổng hợp: Ngoài dạng tự nhiên, "estrone" còn được tổng hợp và bán dưới tên thương mại Estronol, dùng để điều trị tình trạng thiếu hụt estrogen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Estrone is one of the three main types of estrogen in the human body. (Estrone là một trong ba loại estrogen chính trong cơ thể con người.)
- The doctor prescribed estrone to treat her estrogen deficiency. (Bác sĩ đã kê đơn estrone để điều trị tình trạng thiếu hụt estrogen của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Estrone sulfate": Dạng liên hợp của estrone, thường được đo trong xét nghiệm máu để đánh giá mức estrogen.
- Estrone sulfate levels are often measured in postmenopausal women. (Mức estrone sulfate thường được đo ở phụ nữ sau mãn kinh.)
"Estrone conversion": Quá trình chuyển đổi estrone thành các hormone khác trong cơ thể.
- The conversion of estrone to estradiol is regulated by enzymes. (Việc chuyển đổi estrone thành estradiol được điều chỉnh bởi các enzyme.)
Biến thể và từ gần giống
Estrogen (n): Nhóm hormone nữ chính, bao gồm estrone, estradiol, và estriol.
- Estrogen plays a key role in female reproductive health. (Estrogen đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe sinh sản nữ.)
Estradiol (n): Một loại estrogen mạnh hơn estrone.
- Estradiol is the most potent estrogen in the body. (Estradiol là estrogen mạnh nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
E1: Ký hiệu viết tắt thường dùng cho estrone trong y học.
- E1 is measured alongside E2 (estradiol) in hormone tests. (E1 được đo cùng với E2 (estradiol) trong các xét nghiệm hormone.)
Estronol: Tên thương mại của estrone tổng hợp.
- Estronol is used as a hormone replacement therapy. (Estronol được sử dụng như liệu pháp thay thế hormone.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "estrone".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "estrone".