estrone

estrone

A doctor explains an estrone molecule diagram to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Estrogen yếu tự nhiên: "Estrone" một loại hormone estrogen yếu, được tiết ra tự nhiên bởi buồng trứng của động vật . đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt các chức năng sinh sản khác.
    • Chế phẩm tổng hợp: Ngoài dạng tự nhiên, "estrone" còn được tổng hợp bán dưới tên thương mại Estronol, dùng để điều trị tình trạng thiếu hụt estrogen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Estrone is one of the three main types of estrogen in the human body. (Estrone một trong ba loại estrogen chính trong cơ thể con người.)
    • The doctor prescribed estrone to treat her estrogen deficiency. (Bác sĩ đã đơn estrone để điều trị tình trạng thiếu hụt estrogen của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estrone sulfate": Dạng liên hợp của estrone, thường được đo trong xét nghiệm máu để đánh giá mức estrogen.

    • Estrone sulfate levels are often measured in postmenopausal women. (Mức estrone sulfate thường được đophụ nữ sau mãn kinh.)
  • "Estrone conversion": Quá trình chuyển đổi estrone thành các hormone khác trong cơ thể.

    • The conversion of estrone to estradiol is regulated by enzymes. (Việc chuyển đổi estrone thành estradiol được điều chỉnh bởi các enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Estrogen (n): Nhóm hormone nữ chính, bao gồm estrone, estradiol, estriol.

    • Estrogen plays a key role in female reproductive health. (Estrogen đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe sinh sản nữ.)
  • Estradiol (n): Một loại estrogen mạnh hơn estrone.

    • Estradiol is the most potent estrogen in the body. (Estradiol estrogen mạnh nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • E1: Ký hiệu viết tắt thường dùng cho estrone trong y học.

    • E1 is measured alongside E2 (estradiol) in hormone tests. (E1 được đo cùng với E2 (estradiol) trong các xét nghiệm hormone.)
  • Estronol: Tên thương mại của estrone tổng hợp.

    • Estronol is used as a hormone replacement therapy. (Estronol được sử dụng như liệu pháp thay thế hormone.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "estrone".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "estrone".