estérase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Esteraza: Một loại enzyme xúc tác cho phản ứng thủy phân của các liên kết este, tạo thành một axit và một rượu hoặc phenol. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình trao đổi chất của sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'estérase pancréatique aide à digérer les graisses. (Esteraza tuyến tụy giúp tiêu hóa chất béo.)
- L'activité de cette estérase est mesurée en laboratoire. (Hoạt tính của esteraza này được đo trong phòng thí nghiệm.)
- Une mutation peut affecter la fonction d'une estérase. (Một đột biến có thể ảnh hưởng đến chức năng của một esteraza.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Estérase spécifique": Esteraza đặc hiệu, chỉ xúc tác cho một cơ chất hoặc một nhóm cơ chất nhất định.
- La recherche porte sur une estérase spécifique de ce substrat. (Nghiên cứu tập trung vào một esteraza đặc hiệu với cơ chất này.)
"Inhibiteur d'estérase": Chất ức chế esteraza, một phân tử làm giảm hoặc ngừng hoạt động của enzyme này.
- Ce pesticide agit comme un inhibiteur d'estérase. (Loại thuốc trừ sâu này hoạt động như một chất ức chế esteraza.)
Biến thể và từ gần giống
- Estérasique (tính từ): (Thuộc về) esteraza.
- L'activité estérasique est cruciale. (Hoạt tính esteraza là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Enzyme hydrolytique: Enzyme thủy phân (một nhóm enzyme rộng hơn, trong đó có esteraza).
- Hydrolase d'ester: Hydrolase của este (cách gọi mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) esteraza