etagere

etagere

The antique shop displayed a beautiful etagere filled with porcelain figurines.

Định nghĩa

Danh từ: "Etagere" một loại tủ hoặc kệ trang trí, thường các ngăn mở (không cửa) để trưng bày các đồ vật nhỏ như tượng, bình hoa, hoặc các món đồ trang trí khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt bộ sưu tập búp bê sứ của mình lên chiếc etagere trong phòng khách.)
  • (Chiếc etagere cổ một sự bổ sung đẹp đẽ cho phòng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Etagere" thường được dùng để mô tả một món đồ nội thất thanh lịch, có thể được làm từ gỗ, kim loại, hoặc thủy tinh, thường nhiều tầng.
    • The modern etagere features metal shelves and a minimalist design. (Chiếc etagere hiện đại các kệ kim loại thiết kế tối giản.)
  • Trong ngữ cảnh trang trí nội thất, "etagere" đôi khi được gọi là "kệ trưng bày" thường được đặtphòng khách hoặc phòng ngủ để làm nổi bật các vật phẩm nghệ thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Etagere (danh từ, không đổi): từ này thường được mượn nguyên từ tiếng Pháp không biến thể khác trong tiếng Anh.
  • Kệ trưng bày (từ tương đương trong tiếng Việt): dùng để mô tả chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Shelving unit: kệ nhiều tầng (thường dùng trong ngữ cảnh lưu trữ hoặc trưng bày).
  • Display cabinet: tủ trưng bày (có thể cửa kính, khác với etagere thường không cửa).
  • Whatnot: một loại kệ nhỏ nhiều ngăn, tương tự etagere, nhưng thường nhỏ hơn ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up an etagere: lắp đặt hoặc sắp xếp một etagere.
    • We need to set up the etagere in the corner of the room. (Chúng tôi cần lắp đặt etagere ở góc phòng.)
  • Display on an etagere: trưng bày trên etagere.
    • She likes to display her favorite books on the etagere. ( ấy thích trưng bày những cuốn sách yêu thích trên etagere.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "etagere". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả về nội thất trang trí nhà cửa.