etanercept
Định nghĩa
Danh từ: Một hợp chất kháng TNF (yếu tố hoại tử khối u) được sản xuất bằng kỹ thuật di truyền, bao gồm các thụ thể liên kết với TNF. Thuốc này được tiêm hai lần một tuần để điều trị viêm khớp dạng thấp.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"Liệu pháp etanercept": Phác đồ điều trị sử dụng etanercept, thường kết hợp với methotrexat.
- Liệu pháp etanercept giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
"Tác dụng phụ của etanercept": Các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc, như nhiễm trùng hoặc phản ứng tại chỗ tiêm.
- Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ của etanercept, đặc biệt là nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.
Biến thể và từ gần giống
- Enbrel (danh từ riêng): Tên thương mại của etanercept.
- Enbrel là một trong những thuốc sinh học đầu tiên được phê duyệt để điều trị viêm khớp dạng thấp.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng TNF: Một nhóm thuốc ức chế yếu tố hoại tử khối u, bao gồm etanercept, infliximab, adalimumab.
- Thuốc sinh học: Thuốc được sản xuất từ các sinh vật sống, etanercept là một ví dụ điển hình.
Thành ngữ liên quan
"Chỉ định etanercept": Việc kê đơn etanercept cho bệnh nhân đáp ứng tiêu chí điều trị.
- Chỉ định etanercept thường dành cho các trường hợp viêm khớp dạng thấp không đáp ứng với methotrexat.
"Theo dõi đáp ứng etanercept": Đánh giá hiệu quả của thuốc sau một thời gian sử dụng.
- Bệnh nhân cần được theo dõi đáp ứng etanercept sau 3 tháng điều trị.