etc.
Định nghĩa
Phó từ (viết tắt của cụm từ Latin et cetera, có nghĩa là "và những thứ khác") - vân vân: được dùng ở cuối một danh sách để chỉ rằng còn có những mục tương tự khác nhưng không được liệt kê ra hết. "etc." không bao giờ đứng đầu câu và thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần mua táo, cam, chuối, vân vân, cho món salad trái cây.)
- (Khóa học bao gồm ngữ pháp, từ vựng, phát âm, vân vân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Không dùng "and" trước "etc.": Vì "et" trong "et cetera" đã có nghĩa là "và", nên không cần thêm "and". Sai: Đúng:
- Không dùng "etc." với "such as" hoặc "for example": Những từ này đã hàm ý danh sách không đầy đủ, nên dùng "etc." sẽ thừa. Sai: Đúng:
- Tránh dùng "etc." trong văn nói: "etc." là viết tắt của chữ viết; trong nói, người ta dùng "and so on" hoặc "and so forth".
Biến thể và từ gần giống
- Et cetera (cụm từ đầy đủ): dạng viết đầy đủ, ít dùng hơn.
- And so on (cụm từ): tương đương "vân vân" trong văn nói.
- And so forth (cụm từ): tương đương "vân vân" trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
- And the like: và những thứ tương tự.
- And others: và những cái khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "etc." vì đây là một từ viết tắt, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Yada yada yada: cách nói thân mật, hài hước để chỉ những điều còn lại không cần kể ra, tương tự "etc." trong tiếng Anh thông tục.
- She talked about her job, her house, yada yada yada. (Cô ấy nói về công việc, nhà cửa, vân vân vân vân.)