etched

etched

The artist carefully examined the etched pattern on the metal plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khắc, được chạm (vào bề mặt): "etched" mô tả một vật các đường nét, họa tiết hoặc chữ viết được tạo ra bằng cách cắt hoặc ăn mòn vào bề mặt cứng như kim loại, thủy tinh hoặc đá.
    • Được in sâu, được ghi khắc (trong tâm trí): Nghĩa bóng, chỉ một ký ức, cảm xúc hoặc ấn tượng mạnh mẽ đến mức khó quên, như thể được khắc vào tâm trí.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The glass had an etched pattern of flowers. (Chiếc ly một họa tiết hoa được khắc.)
    • The artist created an etched metal plate for printing. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một tấm kim loại được khắc để in ấn.)
  • Nghĩa bóng:
    • The memory of that day is forever etched in my mind. (Ký ức về ngày hôm đó mãi mãi được khắc sâu trong tâm trí tôi.)
    • Her face was etched with worry. (Khuôn mặt ấy in hằn nỗi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "etched in stone": đã được quyết định chắc chắn, không thể thay đổi.
    • The rules are not etched in stone; they can be revised. (Các quy tắc không được khắc trên đá; chúng có thể được sửa đổi.)
  • "etched with": được khắc bằng (một công cụ hoặc chất liệu), hoặc được in hằn bởi (một cảm xúc).
    • The window was etched with acid to create a frosted effect. (Cửa sổ được khắc bằng axit để tạo hiệu ứng mờ.)
    • His voice was etched with bitterness. (Giọng nói của anh ấy in hằn sự cay đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Etch (động từ): khắc, chạm.
    • The artist will etch the design into the copper plate. (Người nghệ sĩ sẽ khắc thiết kế vào tấm đồng.)
  • Etching (danh từ): bản khắc, kỹ thuật khắc.
    • He collects old etchings from the 18th century. (Anh ấy sưu tầm các bản khắc cổ từ thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Engraved: được khắc (thường dùng cho kim loại hoặc đá).
  • Inscribed: được khắc chữ hoặc ký hiệu (thường dùng cho bia mộ, đồ vật).
  • Imprinted: được in dấu, để lại dấu ấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Etch out: khắc ra, tạo hình bằng cách khắc.
    • The jeweler etched out a delicate pattern on the ring. (Người thợ kim hoàn đã khắc ra một họa tiết tinh tế trên chiếc nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Etched in one's memory: khắc sâu vào trí nhớ, không thể quên.
    • The sound of her laughter is etched in my memory. (Tiếng cười của ấy đã khắc sâu vào trí nhớ tôi.)