etching-needle
/'etʃiɳ,ni:dl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi khắc axit: Một dụng cụ nhỏ, sắc, có tay cầm, được sử dụng bởi các nghệ sĩ để vẽ hoặc khắc trực tiếp lên một lớp phủ chống axit (thường là sáp) trên bề mặt một tấm kim loại, tạo ra các đường rãnh để chuẩn bị cho quá trình khắc axit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist carefully held the etching-needle to scratch fine lines into the wax. (Nghệ sĩ cẩn thận cầm mũi khắc axit để vạch những đường nét tinh tế lên lớp sáp.)
- A sharp etching-needle is essential for creating detailed etchings. (Một chiếc mũi khắc axit sắc là yếu tố thiết yếu để tạo ra các bản khắc chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nghệ thuật in ấn, "etching-needle" có thể được nhắc đến như một phần của bộ công cụ khắc, biểu tượng cho sự khéo léo và kiểm soát đường nét của nghệ sĩ.
- The freedom of line achieved with an etching-needle is different from that of a burin in engraving. (Sự tự do của đường nét đạt được bằng mũi khắc axit khác với đường nét từ dụng cụ khắc nổi trong nghệ thuật khắc chìm.)
Biến thể và từ gần giống
- Etching (n): Thuật khắc axit; bản in thu được từ kỹ thuật này.
- Etcher (n): Người thợ khắc axit, nghệ sĩ khắc axit.
- Burin (n): Dụng cụ khắc kim loại dùng trong kỹ thuật khắc chìm (engraving), thường có đầu thép hình thoi, khác với etching-needle.
Từ đồng nghĩa
- Etching tool: Dụng cụ khắc axit (cách gọi chung hơn).
- Stylus: Que khắc, bút trâm (có thể dùng trong các ngữ cảnh tương tự nhưng không chuyên biệt cho khắc axit).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- mùi khắc axit