etd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống sàng lọc hành lý tại sân bay: "etd" là viết tắt của "Explosives Trace Detection" (Phát hiện dấu vết chất nổ), chỉ một hệ thống công nghệ được sử dụng để kiểm tra hành lý nhằm phát hiện các dấu vết cực nhỏ của chất nổ.
- Quy trình phát hiện chất nổ: "etd" cũng có thể chỉ quy trình mà một nhân viên an ninh sử dụng một miếng gạc để lau bên trong hoặc xung quanh hành lý, sau đó đưa miếng gạc vào máy để phân tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All checked luggage must go through the etd system before boarding. (Tất cả hành lý ký gửi phải đi qua hệ thống etd trước khi lên máy bay.)
- The airport installed new etd machines to enhance security. (Sân bay đã lắp đặt các máy etd mới để tăng cường an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"etd screening": quy trình sàng lọc bằng etd.
- Passengers are asked to place their bags on the conveyor belt for etd screening. (Hành khách được yêu cầu đặt túi xách lên băng chuyền để sàng lọc etd.)
"etd swab": miếng gạc dùng trong etd.
- The security officer used an etd swab to check the laptop case. (Nhân viên an ninh đã dùng một miếng gạc etd để kiểm tra túi đựng máy tính xách tay.)
Biến thể và từ gần giống
ETD: viết tắt, thường được viết hoa toàn bộ trong các tài liệu chính thức.
- The ETD procedure is mandatory for international flights. (Quy trình ETD là bắt buộc đối với các chuyến bay quốc tế.)
Trace detection: phát hiện dấu vết (một thuật ngữ chung hơn).
- Trace detection technology is used in many security checkpoints. (Công nghệ phát hiện dấu vết được sử dụng tại nhiều trạm kiểm soát an ninh.)
Từ đồng nghĩa
- Explosives trace detection: phát hiện dấu vết chất nổ (cụm từ đầy đủ).
- Security screening: sàng lọc an ninh (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả etd).
Các cụm từ liên quan
ETD machine: máy etd.
- The ETD machine can detect even the smallest particles of explosives. (Máy etd có thể phát hiện ngay cả những hạt chất nổ nhỏ nhất.)
ETD agent: nhân viên vận hành etd.
- The ETD agent carefully swabbed the inside of the suitcase. (Nhân viên etd cẩn thận lau bên trong chiếc vali.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "etd" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.