etf

etf

An investor buys shares of an ETF through an online brokerage account.

Định nghĩa

Danh từ: Quỹ đầu giao dịch trên sàn chứng khoán (Exchange-Traded Fund). "ETF" một loại quỹ đầu tập thể, kết hợp đặc điểm của quỹ tương hỗ (mutual fund) cổ phiếu, cho phép nhà đầu mua bán cổ phần của quỹ trên sàn giao dịch chứng khoán giống như mua bán cổ phiếu thông thường.

dụ sử dụng
  • (Một ETF thường theo dõi một chỉ số cụ thể, chẳng hạn như S&P 500.)
  • (Nhà đầu có thể mua bán cổ phiếu ETF trong suốt ngày giao dịch theo giá thị trường.)
  • (ETF mang lại sự đa dạng hóa với chi phí thấp so với các quỹ tương hỗ quản lý chủ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invest in an ETF": đầu vào một quỹ ETF.
    • Many new investors choose to invest in an ETF for its simplicity and low fees. (Nhiều nhà đầu mới chọn đầu vào một ETF tính đơn giản phí thấp.)
  • "ETF liquidity": tính thanh khoản của ETF.
    • The ETF liquidity allows investors to enter and exit positions quickly. (Tính thanh khoản của ETF cho phép nhà đầu tham gia thoát khỏi vị thế nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Index ETF (n): ETF chỉ sốquỹ ETF theo dõi một chỉ số thị trường cụ thể.
    • An index ETF is a popular choice for passive investors. (Một ETF chỉ sốlựa chọn phổ biến cho các nhà đầu thụ động.)
  • Sector ETF (n): ETF ngànhquỹ ETF tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
    • A technology sector ETF invests in companies like Apple and Microsoft. (Một ETF ngành công nghệ đầu vào các công ty như Apple Microsoft.)
Từ đồng nghĩa
  • Quỹ giao dịch trên sàn: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, mô tả đầy đủ bản chất.
  • Fund: quỹ (dùng chung, nhưng cần ngữ cảnh để phân biệt).
Các cụm từ liên quan
  • ETF provider: nhà cung cấp ETF ( dụ: Vanguard, BlackRock).
    • The ETF provider manages the fund's portfolio and ensures it tracks the index. (Nhà cung cấp ETF quản lý danh mục đầu của quỹ đảm bảo theo dõi chỉ số.)
  • ETF expense ratio: tỷ lệ chi phí ETF (phần trăm phí quản lý hàng năm).
    • A low ETF expense ratio is crucial for long-term returns. (Tỷ lệ chi phí ETF thấp rất quan trọng cho lợi nhuận dài hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "ETF as a building block": ETF như một khối xây dựng (trong danh mục đầu ).
    • Many advisors use ETFs as building blocks for creating diversified portfolios. (Nhiều cố vấn sử dụng ETF như những khối xây dựng để tạo ra các danh mục đầu đa dạng.)