ethanal
Định nghĩa
Danh từ: - Etanal (hợp chất hóa học): "Ethanal" là một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, tan trong nước, thuộc nhóm aldehyde. Nó chủ yếu được sử dụng trong sản xuất axit axetic, nước hoa và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Etanal là chất trung gian quan trọng trong sản xuất axit axetic.)
- (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ etanal trong một thùng kín để tránh bay hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ethanal solution": dung dịch etanal, thường được dùng trong các phản ứng hóa học.
- A 40% ethanal solution is commonly used in organic synthesis. (Dung dịch etanal 40% thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
"Ethanal oxidation": quá trình oxy hóa etanal để tạo thành axit axetic.
- The oxidation of ethanal to acetic acid is an important industrial process. (Quá trình oxy hóa etanal thành axit axetic là một quy trình công nghiệp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Acetaldehyde (danh từ): tên gọi phổ biến khác của etanal, thường dùng trong hóa học.
- Acetaldehyde and ethanal refer to the same compound. (Acetaldehyde và etanal chỉ cùng một hợp chất.)
Aldehyde (danh từ): nhóm chức hóa học mà etanal thuộc về.
- Ethanal is a simple aldehyde with two carbon atoms. (Etanal là một aldehyde đơn giản có hai nguyên tử carbon.)
Từ đồng nghĩa
- Acetaldehyde: tên gọi thay thế, đồng nghĩa hoàn toàn với etanal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ethanal" vì đây là danh từ hóa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ethanal" do tính chuyên môn của từ này.