ethanedioic acid
Ethanedioic acid là một danh từ trong hóa học, chỉ một loại axit hữu cơ không màu, kết tinh, có độc tính. Chất này thường được tìm thấy trong cây me chua (oxalis) và các loài thực vật khác. Nó được sử dụng làm chất tẩy trắng, chất tẩy gỉ sét và trong phân tích hóa học.
- (Axit ethanedioic là một thành phần phổ biến trong một số chất tẩy gỉ sét.)
- (Các nhà hóa học sử dụng axit ethanedioic trong phân tích phòng thí nghiệm để phát hiện một số kim loại.)
"ethanedioic acid dihydrate": dạng ngậm nước của axit này, thường được sử dụng trong các thí nghiệm.
- The laboratory purchased ethanedioic acid dihydrate for the experiment. (Phòng thí nghiệm đã mua axit ethanedioic ngậm nước cho thí nghiệm.)
"ethanedioic acid solution": dung dịch axit ethanedioic, dùng trong các phản ứng hóa học.
- A dilute ethanedioic acid solution can be used to remove ink stains. (Dung dịch axit ethanedioic loãng có thể được dùng để loại bỏ vết mực.)
Oxalic acid (danh từ): tên gọi thông thường của ethanedioic acid, phổ biến hơn trong đời sống.
- Oxalic acid is found in spinach and rhubarb. (Axit oxalic có trong rau bina và đại hoàng.)
Ethanedioate (danh từ): ion hoặc muối của axit ethanedioic.
- Calcium ethanedioate is a major component of kidney stones. (Canxi ethanedioat là thành phần chính của sỏi thận.)
- Oxalic acid: tên thay thế phổ biến nhất, được dùng rộng rãi trong công nghiệp và y học.
- Độc tính: axit ethanedioic có thể gây ngộ độc nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc với da.
- Handle ethanedioic acid with care; it is toxic if ingested. (Hãy xử lý axit ethanedioic cẩn thận; nó có độc nếu nuốt phải.)
Do tính chất chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này. Tuy nhiên, trong hóa học, nó thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật như: - "standardize with ethanedioic acid": chuẩn độ bằng axit ethanedioic. - The solution was standardized with ethanedioic acid to ensure accuracy. (Dung dịch đã được chuẩn độ bằng axit ethanedioic để đảm bảo độ chính xác.)