ethanediol
Định nghĩa
Ethanediol (danh từ): Một chất lỏng ngọt như sirô nhưng có độc, được sử dụng làm chất chống đông và dung môi. Tên gọi thông thường khác là ethylene glycol.
Ví dụ sử dụng
- (Ethanediol thường có trong các sản phẩm chống đông cho ô tô.)
- (Dung môi công nghiệp ethanediol phải được xử lý cẩn thận vì tính độc hại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ethanediol trong hóa học: Là một hợp chất hữu cơ thuộc loại diol (có hai nhóm hydroxyl -OH), công thức hóa học là C₂H₆O₂.
- The production of ethanediol involves the hydration of ethylene oxide. (Quá trình sản xuất ethanediol bao gồm sự hydrat hóa của ethylene oxide.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethylene glycol: Tên thông dụng khác của ethanediol.
- Ethylene glycol is a synonym for ethanediol. (Ethylene glycol là từ đồng nghĩa với ethanediol.)
Từ đồng nghĩa
- Glycol: Một nhóm hợp chất hóa học có cấu trúc tương tự, thường dùng để chỉ ethanediol trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Antifreeze (chất chống đông): Sản phẩm chứa ethanediol.
- Most car antifreeze contains ethanediol as the main ingredient. (Hầu hết chất chống đông ô tô đều chứa ethanediol làm thành phần chính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh an toàn hóa học, có thể dùng cụm: - Handle with care: Xử lý cẩn thận (ám chỉ tính độc hại của ethanediol). - Always handle ethanediol with care to avoid poisoning. (Luôn xử lý ethanediol cẩn thận để tránh ngộ độc.)