ethanoate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối axetat: "ethanoate" là một muối có nguồn gốc từ axit axetic (axit ethanoic), thường được hình thành khi một nguyên tử hydro trong nhóm carboxyl của axit axetic được thay thế bằng một ion kim loại hoặc một gốc hữu cơ.
- Este axetat: "ethanoate" cũng có thể chỉ một este được tạo thành từ axit axetic và một ancol, thường có công thức tổng quát là CH₃COOR (với R là gốc ancol).
Ví dụ sử dụng
Muối:
- Sodium ethanoate is commonly used in food preservation as a seasoning. (Natri ethanoate thường được sử dụng trong bảo quản thực phẩm như một loại gia vị.)
- The laboratory prepared an ethanoate solution by reacting acetic acid with sodium hydroxide. (Phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một dung dịch ethanoate bằng cách phản ứng axit axetic với natri hydroxit.)
Este:
- Ethyl ethanoate is a sweet-smelling ester used in nail polish removers. (Ethyl ethanoate là một este có mùi thơm ngọt, được sử dụng trong nước tẩy sơn móng tay.)
- Many fruits contain natural ethanoates that give them their characteristic flavors. (Nhiều loại trái cây chứa các ethanoate tự nhiên tạo nên hương vị đặc trưng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ethanoate ion": ion axetat (CH₃COO⁻), là gốc âm trong các phản ứng hóa học.
- The ethanoate ion is a weak base that can accept a proton. (Ion ethanoate là một bazơ yếu có thể nhận một proton.)
"ethanoate group": nhóm axetat, một phần của phân tử este hoặc muối.
- The ethanoate group in the molecule makes it soluble in organic solvents. (Nhóm ethanoate trong phân tử làm cho nó hòa tan trong dung môi hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Acetate (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "ethanoate" trong tiếng Anh, thường được dùng trong hóa học và đời sống.
- Cellulose acetate is used to make photographic film. (Cellulose acetate được sử dụng để làm phim ảnh.)
Ethanoic (tính từ): liên quan đến axit axetic (axit ethanoic).
- Ethanoic acid is the main component of vinegar. (Axit ethanoic là thành phần chính của giấm.)
Từ đồng nghĩa
- Acetate (danh từ): muối hoặc este của axit axetic, dùng thay thế cho "ethanoate" trong hầu hết ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "ethanoate" vì đây là một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ethanoate" do tính chất kỹ thuật của từ này.