ethanoic acid

ethanoic acid

A scientist carefully pours ethanoic acid into a beaker during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit ethanoic (còn gọi là axit axetic): Một chất lỏng không màu, mùi hăng đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa dược phẩm. Đây một axit cacboxylic đơn giản, công thức hóa học CH₃COOH.
    • Dung dịch loãng: Ở nồng độ thấp (khoảng 4-8% trong nước), axit ethanoic thành phần chính của giấm ăn, tạo vị chua cho thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ethanoic acid is a key ingredient in the production of aspirin. (Axit ethanoic thành phần chính trong sản xuất aspirin.)
    • The sharp smell of ethanoic acid is familiar to anyone who uses vinegar. (Mùi hăng của axit ethanoic quen thuộc với bất kỳ ai sử dụng giấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethanoic acid trong công nghiệp": Được dùng để sản xuất polyvinyl acetate (keo dán) cellulose acetate (phim ảnh, sợi vải).

    • Factories use ethanoic acid as a solvent in chemical reactions. (Các nhà máy sử dụng axit ethanoic làm dung môi trong các phản ứng hóa học.)
  • "Ethanoic acid trong phòng thí nghiệm": một chất chuẩn trong các thí nghiệm chuẩn độ axit-bazơ.

    • Students titrate ethanoic acid with sodium hydroxide to determine its concentration. (Học sinh chuẩn độ axit ethanoic với natri hydroxit để xác định nồng độ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Axit axetic (acetic acid): Tên gọi thông thường của axit ethanoic, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
  • Ethanoat (ethanoate): Muối hoặc este của axit ethanoic, dụ: natri ethanoat (sodium acetate).
    • Ethanoat được dùng làm chất bảo quản thực phẩm. (Ethanoate is used as a food preservative.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit axetic (acetic acid): Tên gọi phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực gia dụng.
  • Axit cacboxylic metyl (methyl carboxylic acid): Một tên gọi hóa học chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "ethanoic acid" đây thuật ngữ hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ethanoic acid".)