ethanol
Danh từ: Ethanol là một loại rượu không màu, dễ cháy, được tìm thấy trong đồ uống có cồn như bia, rượu vang và rượu mạnh. Nó có công thức hóa học là C₂H₅OH và được sử dụng làm dung môi, trong y tế, nước hoa, dung dịch tẩy rửa, và nhiên liệu tên lửa. Ethanol cũng được đề xuất như một chất phụ gia sạch, tái tạo được cho xăng.
- (Ethanol là thành phần gây say chính trong đồ uống có cồn.)
- (Nhiều dung dịch tẩy rửa chứa ethanol làm dung môi.)
- (Ethanol có thể được sản xuất từ ngô hoặc mía.)
Ethanol fuel: nhiên liệu ethanol, thường được pha trộn với xăng để giảm khí thải.
- Ethanol fuel is considered a renewable energy source. (Nhiên liệu ethanol được coi là nguồn năng lượng tái tạo.)
Denatured ethanol: ethanol biến tính, được thêm chất phụ gia để không thể uống được, dùng trong công nghiệp.
- Denatured ethanol is used in laboratories and factories. (Ethanol biến tính được sử dụng trong phòng thí nghiệm và nhà máy.)
Ethyl alcohol (danh từ): tên gọi khác của ethanol, thường dùng trong hóa học.
- Ethyl alcohol is another name for ethanol. (Ethyl alcohol là tên gọi khác của ethanol.)
Alcohol (danh từ): thuật ngữ chung cho các hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl, nhưng trong đời sống thường dùng để chỉ ethanol.
- Alcohol can refer to ethanol in everyday language. (Alcohol có thể chỉ ethanol trong ngôn ngữ hàng ngày.)
Grain alcohol: ethanol được sản xuất từ ngũ cốc.
- Grain alcohol is often used in making spirits. (Grain alcohol thường được dùng để sản xuất rượu mạnh.)
Spirits of wine: tên cổ của ethanol.
- Spirits of wine was a historical term for ethanol. (Spirits of wine là thuật ngữ lịch sử cho ethanol.)
Ferment into ethanol: lên men thành ethanol.
- Sugar can be fermented into ethanol by yeast. (Đường có thể được lên men thành ethanol bởi nấm men.)
Mix with ethanol: pha trộn với ethanol.
- Gasoline is often mixed with ethanol to reduce emissions. (Xăng thường được pha trộn với ethanol để giảm khí thải.)
Burning ethanol: đốt ethanol (thường dùng trong bối cảnh nhiên liệu).
- Burning ethanol produces less carbon monoxide than gasoline. (Đốt ethanol tạo ra ít carbon monoxide hơn xăng.)
Ethanol as a solvent: ethanol như một dung môi.
- Ethanol as a solvent is widely used in perfumes. (Ethanol như một dung môi được sử dụng rộng rãi trong nước hoa.)