ethchlorvynol

ethchlorvynol

A doctor prescribes ethchlorvynol to a patient for short-term insomnia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ethchlorvynol một loại thuốc an thần nhẹ gây ngủ (hypnotic) tên thương mại Placidyl.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn ethchlorvynol để giúp bệnh nhân ngủ.)
  • (Ethchlorvynol từng được dùng làm thuốc an thần cho chứng lo âu, nhưng hiện nay hiếm khi được đơn do tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethchlorvynol dependence": sự phụ thuộc vào ethchlorvynol.

    • Long-term use of ethchlorvynol can lead to dependence and withdrawal symptoms. (Sử dụng ethchlorvynol kéo dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc các triệu chứng cai nghiện.)
  • "Ethchlorvynol overdose": quá liều ethchlorvynol.

    • An ethchlorvynol overdose can cause severe respiratory depression and coma. (Quá liều ethchlorvynol có thể gây suy hô hấp nghiêm trọng hôn mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethchlorvynol tên hóa học duy nhất; không biến thể phổ biến.
  • Placidyl (danh từ): tên thương mại của ethchlorvynol.
    • Placidyl was withdrawn from the market in the 1990s. (Placidyl đã bị rút khỏi thị trường vào những năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần gây ngủ: sedative-hypnotic drug (một loại thuốc tác dụng tương tự).
    • Ethchlorvynol belongs to the class of sedative-hypnotic drugs. (Ethchlorvynol thuộc nhóm thuốc an thần gây ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến ethchlorvynol đây tên thuốc chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến ethchlorvynol.