ethelbert
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một vị vua Anglo-Saxon: "Ethelbert" là tên của vua xứ Kent (nước Anh thời cổ), người đã cải sang Cơ đốc giáo nhờ Thánh Augustine và đã biên soạn bộ luật đầu tiên bằng tiếng Anh (trị vì khoảng năm 552-616).
Ví dụ sử dụng
- (Ethelbert là vị vua Anglo-Saxon đầu tiên ban hành luật thành văn bằng tiếng Anh.)
- (Việc vua Ethelbert cải sang Cơ đốc giáo đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Laws of Ethelbert": bộ luật do vua Ethelbert biên soạn, được coi là văn bản pháp lý lâu đời nhất bằng tiếng Anh.
- The Laws of Ethelbert provide valuable insights into early medieval English society. (Bộ luật của Ethelbert mang lại những hiểu biết quý giá về xã hội Anh thời trung cổ sơ kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Æthelberht: cách viết cổ hơn của tên Ethelbert trong tiếng Anh cổ.
- The name Æthelberht means "noble bright" in Old English. (Tên Æthelberht có nghĩa là "sáng ngời cao quý" trong tiếng Anh cổ.)
Từ đồng nghĩa
- King of Kent: vua xứ Kent (danh xưng mô tả chức vị của Ethelbert).
- Anglo-Saxon monarch: quân chủ Anglo-Saxon (thuật ngữ chung cho các vị vua thời đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rule over: cai trị (một vùng đất).
- Ethelbert ruled over the kingdom of Kent for more than 50 years. (Ethelbert đã cai trị vương quốc Kent trong hơn 50 năm.)
Convert to: cải sang (một tôn giáo).
- He converted to Christianity under the influence of Saint Augustine. (Ông ấy đã cải sang Cơ đốc giáo dưới ảnh hưởng của Thánh Augustine.)
Thành ngữ liên quan
- A lawgiver like Ethelbert: một người ban hành luật như Ethelbert (ám chỉ người có công trong việc xây dựng hệ thống pháp luật).
- The prime minister was hailed as a lawgiver like Ethelbert for his comprehensive legal reforms. (Thủ tướng được ca ngợi như một người ban hành luật như Ethelbert vì những cải cách pháp lý toàn diện của ông.)