ethelred
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ethelred là tên của hai vị vua trong lịch sử nước Anh thời kỳ Anglo-Saxon. 1. Ethelred I (mất năm 871): Vua của Wessex và Kent, anh trai của Alfred Cả. Ông đã cùng Alfred chiến đấu chống lại người Đan Mạch xâm lược và qua đời vào năm 871. 2. Ethelred II (969-1016): Vua của nước Anh, lên ngôi sau khi người anh cùng cha khác mẹ là Edward Tử đạo bị ám sát. Ông đã chiến đấu không thành công chống lại người Đan Mạch xâm lược và được biết đến với biệt danh "Ethelred the Unready" (Ethelred kém cỏi).
Ví dụ sử dụng
- (Ethelred Kém cỏi thường được nhớ đến vì triều đại không thành công của ông trước người Đan Mạch.)
- (Alfred Cả đã chiến đấu cùng anh trai mình là Ethelred I chống lại quân xâm lược Viking.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ethelred the Unready": Biệt danh phổ biến của Ethelred II, xuất phát từ tiếng Anh cổ "unræd" có nghĩa là "không có lời khuyên" hoặc "kém cỏi", ám chỉ sự thiếu quyết đoán và thất bại trong chính sách đối ngoại.
- Historians debate whether Ethelred the Unready was truly incompetent or simply unlucky. (Các nhà sử học tranh luận liệu Ethelred Kém cỏi thực sự bất tài hay chỉ đơn giản là kém may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethelredan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến vua Ethelred.
- The Ethelredan period was marked by constant Viking raids. (Thời kỳ Ethelred được đánh dấu bởi các cuộc tấn công liên tục của người Viking.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Ethelred" là danh từ riêng chỉ tên người.
Các cụm từ liên quan
- "King Ethelred": Vua Ethelred, cách gọi chính thức.
- King Ethelred's reign ended with his death in 1016. (Triều đại của Vua Ethelred kết thúc với cái chết của ông vào năm 1016.)
Thành ngữ liên quan
- "Unready as Ethelred": (hiếm) Một cách nói so sánh để chỉ sự thiếu chuẩn bị hoặc kém cỏi.
- He was as unready as Ethelred when facing the exam. (Anh ta kém chuẩn bị như Ethelred khi đối mặt với kỳ thi.)