ethene

ethene

A scientist carefully observes a small, sealed glass container of ethene in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
Ethene một loại khí alkene không màu, dễ cháy, được chiết xuất từ dầu mỏ khí tự nhiên. được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhiều hóa chất khác, đôi khi còn được dùng làm chất gây mê.

dụ sử dụng
  • (Ethene nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất nhựa.)
  • (Ngành công nghiệp hóa chất sử dụng ethene để sản xuất etanol.)
  • (Ethene có thể được tìm thấy trong khí tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethene polymerization": quá trình trùng hợp ethene để tạo ra polyethene (nhựa PE).
    • Ethene polymerization is a fundamental process in the petrochemical industry. (Quá trình trùng hợp ethene một quy trình cơ bản trong ngành công nghiệp hóa dầu.)
  • "Ethene as an anesthetic": sử dụng ethene làm chất gây mê trong y học (ít phổ biến hơn ngày nay).
    • Historically, ethene was used as an anesthetic in surgery. (Trong lịch sử, ethene đã được sử dụng làm chất gây mê trong phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethylene (danh từ): tên gọi khác của ethene, thường được dùng trong công nghiệp.
    • Ethylene is another name for ethene. (Ethylene tên gọi khác của ethene.)
  • Ethenyl (danh từ): gốc hóa học liên quan đến ethene (CH₂=CH-).
    • Ethenyl groups are found in many organic compounds. (Các nhóm ethenyl có mặt trong nhiều hợp chất hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethylene: tên gọi phổ biến hơn trong ngành hóa học.
  • Olefin: một nhóm hydrocarbon không no, bao gồm ethene.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "ethene" đây danh từ khoa học; tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - "to produce ethene": sản xuất ethene. - The factory produces ethene from natural gas. (Nhà máy sản xuất ethene từ khí tự nhiên.) - "to react with ethene": phản ứng với ethene. - Water can react with ethene to form ethanol. (Nước có thể phản ứng với ethene để tạo thành etanol.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "ethene" đây thuật ngữ kỹ thuật.