etherialise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên thanh tao, nhẹ nhàng, phi vật chất: "etherialise" có nghĩa biến một thứ đó trở nên giống như thanh khí, nhẹ nhàng, tinh tế, hoặc mang tính chất của không trung, thường dùng trong văn chương hoặc triết học để chỉ sự lý tưởng hóa hoặc tinh thần hóa.
dụ sử dụng
  • (Nhà thơ tìm cách làm cho những khía cạnh tầm thường của cuộc sống hàng ngày trở nên thanh tao.)
  • (Trong các bức tranh của mình, ấy đã làm cho hình dáng con người trở nên nhẹ nhàng, phi vật chất, khiến trông như không trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to etherialise a concept": tinh thần hóa một khái niệm, làm cho trở nên trừu tượng lý tưởng.
    • The philosopher attempted to etherialise the idea of justice, removing it from practical constraints. (Nhà triết học cố gắng tinh thần hóa ý niệm về công lý, loại bỏ khỏi những ràng buộc thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethereal (tính từ): thanh tao, nhẹ nhàng, như khí trời.

    • The ethereal music seemed to come from another world. (Âm nhạc thanh tao dường như đến từ một thế giới khác.)
  • Etherealisation (danh từ): sự thanh tao hóa, quá trình làm cho trở nên thanh khiết.

    • The etherealisation of the soul is a common theme in spiritual literature. (Sự thanh tao hóa linh hồn một chủ đề phổ biến trong văn học tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rarify: làm cho tinh khiết, thanh lọc.
  • Sublimate: thăng hoa, tinh thần hóa (trong tâm lý học hoặc hóa học).
  • Idealise: lý tưởng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "etherialise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "etherialise".
etherialise
The artist sought to etherialise the landscape in her painting.