ethernet cable

ethernet cable

A technician plugs an ethernet cable into a computer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cáp Ethernet: "ethernet cable" một loại cáp mạng được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng máy tính cục bộ (LAN), chẳng hạn như máy tính, bộ định tuyến (router), hoặc switch. Loại cáp này thường cáp đồng trục hoặc cáp xoắn đôi (twisted pair), truyền dữ liệu qua các tín hiệu điện.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cáp ethernet để kết nối máy tính của tôi với bộ định tuyến.)
  • (Cáp ethernet được cắm vào phía sau của modem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use an ethernet cable": sử dụng cáp ethernet để kết nối dây, thay vì Wi-Fi.
    • For a stable internet connection, it is better to use an ethernet cable. (Để kết nối internet ổn định, tốt hơn sử dụng cáp ethernet.)
  • "ethernet cable length": chiều dài của cáp ethernet, thường được đo bằng mét.
    • The ethernet cable length should not exceed 100 meters for optimal performance. (Chiều dài cáp ethernet không nên vượt quá 100 mét để hiệu suất tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethernet (danh từ): công nghệ mạng dùng cáp để kết nối các thiết bị.
    • Ethernet is a standard for local area networks. (Ethernet một tiêu chuẩn cho mạng cục bộ.)
  • Cable (danh từ): dây cáp nói chung, không chỉ riêng cáp ethernet.
    • This cable is used for charging the phone. (Cáp này được dùng để sạc điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Network cable: cáp mạng, thuật ngữ chung cho các loại cáp dùng trong mạng.
  • LAN cable: cáp mạng cục bộ, thường đồng nghĩa với ethernet cable.
Các cụm từ liên quan
  • Plug in an ethernet cable: cắm cáp ethernet vào thiết bị.
    • Please plug in the ethernet cable before turning on the computer. (Vui lòng cắm cáp ethernet trước khi bật máy tính.)
  • Run an ethernet cable: kéo dây cáp ethernet từ điểm này đến điểm khác.
    • We need to run an ethernet cable from the living room to the bedroom. (Chúng ta cần kéo cáp ethernet từ phòng khách đến phòng ngủ.)