ethician

ethician

An ethician discusses moral principles with students in a seminar.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà đạo đức học: "ethician" chỉ một triết gia hoặc chuyên gia chuyên nghiên cứu, phân tích giảng dạy về đạo đức học (luân lý học). Người này thường đưa ra các lý thuyết, nguyên tắc đánh giá về hành vi đúng sai trong xã hội.

dụ sử dụng
  • (Nhà đạo đức học lập luận rằng trung thực một đức tính cơ bản trong mọi nền văn hóa.)
  • (Nhiều nhà đạo đức học được chính phủ tham vấn để soạn thảo các hướng dẫn đạo đức cho công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ethician in residence": nhà đạo đức học thường trú (tại một tổ chức, thường bệnh viện hoặc trường đại học).

    • The hospital hired an ethician in residence to help with difficult medical decisions. (Bệnh viện đã thuê một nhà đạo đức học thường trú để giúp giải quyết các quyết định y tế khó khăn.)
  • "applied ethician": nhà đạo đức học ứng dụng (chuyên áp dụng lý thuyết đạo đức vào thực tiễn, như y đức, đạo đức kinh doanh).

    • An applied ethician might analyze the ethics of artificial intelligence in the workplace. (Một nhà đạo đức học ứng dụng có thể phân tích đạo đức của trí tuệ nhân tạo tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethics (n): đạo đức học, luân lý.
    • The study of ethics is central to philosophy. (Việc nghiên cứu đạo đức học trung tâm của triết học.)
  • Ethical (adj): thuộc về đạo đức, đạo đức.
    • Her decision was both legal and ethical. (Quyết định của ấy vừa hợp pháp vừa đạo đức.)
  • Ethicist (n): từ đồng nghĩa với "ethician", thường dùng phổ biến hơn.
    • The ethicist published a paper on environmental justice. (Nhà đạo đức học đã xuất bản một bài báo về công lý môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Moral philosopher: triết gia đạo đức.
    • A moral philosopher often debates the nature of good and evil. (Một triết gia đạo đức thường tranh luận về bản chất của thiện ác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ethician". Tuy nhiên, từ này thường đi với các động từ như: - Consult an ethician: tham vấn một nhà đạo đức học.
- The committee decided to consult an ethician before making a policy change. (Ủy ban quyết định tham vấn một nhà đạo đức học trước khi thay đổi chính sách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "ethician". Tuy nhiên, khái niệm này xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, như: - "The ethician's dilemma": tình huống khó xử của nhà đạo đức học (ám chỉ các xung đột đạo đức phức tạp).
- The ethician's dilemma was whether to prioritize individual rights or collective good. (Tình huống khó xử của nhà đạo đức học liệu nên ưu tiên quyền lợi cá nhân hay lợi ích tập thể.)