ethiopia

ethiopia

Ethiopia is a country with diverse landscapes and ancient history.

Định nghĩa

Ethiopia (Danh từ riêng): - Cộng hòa Ethiopia: Một quốc gia nằmvùng Đông Bắc châu Phi, giáp Biển Đỏ. Trước đây, quốc gia này từng được gọi là Abyssinia. Đây một trong những quốc gia lịch sử lâu đời nhất trên thế giới, nổi tiếng với nền văn hóa di sản phong phú.

dụ sử dụng
  • (Ethiopia nổi tiếng với những nhà thờ đục đá cổ xưa ở Lalibela.)
  • (Thủ đô của Ethiopia Addis Ababa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethiopia" có thể được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, địa hoặc chính trị, khi nói về vùng Sừng châu Phi (Horn of Africa).
    • The ancient kingdom of Aksum, located in present-day Ethiopia, was a major trading empire. (Vương quốc cổ Aksum, nằm ở Ethiopia ngày nay, một đế chế thương mại lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethiopian (Danh từ/Tính từ): Người Ethiopia; thuộc về Ethiopia.
    • She is an Ethiopian who speaks Amharic fluently. ( ấy người Ethiopia nói tiếng Amharic trôi chảy.)
  • Abyssinia (Danh từ riêng): Tên của Ethiopia, thường được dùng trong các văn bản lịch sử.
    • Abyssinia was the name used for Ethiopia during the 19th century. (Abyssinia tên gọi được sử dụng cho Ethiopia trong thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Abyssinia (tên , lịch sử): Dùng để chỉ Ethiopia trong quá khứ.
  • Cush (tên trong Kinh Thánh): Đôi khi được dùng để chỉ vùng đất cổ đại tương ứng với Ethiopia ngày nay.
Các cụm từ liên quan
  • Federal Democratic Republic of Ethiopia: Tên chính thức của quốc gia này.
    • The Federal Democratic Republic of Ethiopia is a landlocked country in the Horn of Africa. (Cộng hòa Dân chủ Liên bang Ethiopia một quốc gia không giáp biểnvùng Sừng châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ethiopia's coffee": Một cụm từ phổ biến để chỉ nguồn gốc của cà phê, Ethiopia được coi quê hương của cây cà phê.
    • Many coffee enthusiasts consider Ethiopia's coffee to be the best in the world. (Nhiều người yêu cà phê coi cà phê Ethiopia ngon nhất thế giới.)