ethiopian banana

ethiopian banana

A gardener tends to a towering Ethiopian banana plant in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chuối Ethiopia: "Ethiopian banana" một loại cây thân thảo thường xanh, kích thước lớn, giống cây thân gỗ, với các khổng lồ hình mái chèo. Cây này cho quả không ăn được, giống chuối, nhưng chồi hoa non có thể ăn được. Đôi khi được xếp vào chi Musa (chi chuối).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Ethiopian banana is often grown as an ornamental plant in tropical gardens. (Cây chuối Ethiopia thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
    • The young flower shoots of the Ethiopian banana are edible and used in local cuisine. (Chồi hoa non của cây chuối Ethiopia có thể ăn được được dùng trong ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resemble an Ethiopian banana": giống như cây chuối Ethiopia (dùng để mô tả hình dáng cây).
    • The plant's large paddle-shaped leaves resemble those of an Ethiopian banana. (Những chiếc lớn hình mái chèo của cây giống với của cây chuối Ethiopia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensete (n): tên khoa học thường dùng cho chi thực vật này, thay vì Musa.
    • The Ethiopian banana is botanically classified as Ensete ventricosum. (Cây chuối Ethiopia được phân loại thực vật học Ensete ventricosum.)
Từ đồng nghĩa
  • False banana: chuối giả (tên gọi khác quả không ăn được).

    • The false banana is a staple food in some Ethiopian regions. (Chuối giả thực phẩm chínhmột số vùng của Ethiopia.)
  • Enset: tên gọi phổ biến ở Ethiopia.

    • Enset is a drought-resistant crop providing food and fiber. (Enset cây trồng chịu hạn, cung cấp thực phẩm sợi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ethiopian banana" trong tiếng Anh.