ethiopian monetary unit
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Ethiopia: "Ethiopian monetary unit" là một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Ethiopia. Đơn vị cơ bản và phổ biến nhất là đồng birr Ethiopia.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Ethiopia là đồng birr, được chia nhỏ thành 100 santim.)
- (Khi du lịch đến Ethiopia, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Ethiopia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The official Ethiopian monetary unit is the birr.": Đơn vị tiền tệ chính thức của Ethiopia là đồng birr.
- The central bank of Ethiopia issues the official Ethiopian monetary unit. (Ngân hàng trung ương Ethiopia phát hành đơn vị tiền tệ chính thức của Ethiopia.)
- "Historical Ethiopian monetary units": Các đơn vị tiền tệ lịch sử của Ethiopia, như đồng thaler (Maria Theresa thaler) từng được sử dụng trước khi birr ra đời.
- Before the birr, the Ethiopian monetary unit included the Maria Theresa thaler. (Trước đồng birr, đơn vị tiền tệ của Ethiopia bao gồm đồng thaler Maria Theresa.)
Biến thể và từ gần giống
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
- A monetary unit is a standard unit of currency used in a country. (Đơn vị tiền tệ là một đơn vị chuẩn của tiền tệ được sử dụng trong một quốc gia.)
- Birr (danh từ): tên cụ thể của đơn vị tiền tệ Ethiopia hiện tại.
- The birr is the Ethiopian monetary unit since 1931. (Đồng birr là đơn vị tiền tệ của Ethiopia từ năm 1931.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Ethiopia: tiền tệ của Ethiopia.
- The currency of Ethiopia has undergone several changes over the centuries. (Tiền tệ của Ethiopia đã trải qua nhiều thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
- Ethiopian currency: tiền tệ Ethiopia.
- Ethiopian currency is commonly referred to as the birr. (Tiền tệ Ethiopia thường được gọi là đồng birr.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert to the Ethiopian monetary unit: đổi sang đơn vị tiền tệ Ethiopia.
- You need to convert your dollars to the Ethiopian monetary unit before arriving. (Bạn cần đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ Ethiopia trước khi đến.)
- Exchange for the Ethiopian monetary unit: trao đổi lấy đơn vị tiền tệ Ethiopia.
- Tourists often exchange their euros for the Ethiopian monetary unit at banks. (Khách du lịch thường trao đổi euro của họ lấy đơn vị tiền tệ Ethiopia tại ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a birr": không đáng giá một đồng birr (dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị).
- His promise is not worth a birr. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một đồng birr.)
- "Birr and santim": đồng birr và xu santim (ám chỉ toàn bộ hệ thống tiền tệ Ethiopia).
- She counted every birr and santim she had saved. (Cô ấy đếm từng đồng birr và santim mà cô đã tiết kiệm được.)