ethmoid

/'eθmɔid/
Học thuật
Thân thiện
ethmoid

The ethmoid bone is shown in a detailed anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương sàng: Một trong tám xương của hộp sọ, cấu trúc xốp, chứa nhiều khoang khí, tạo thành một phần của hốc mắt khoang mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ethmoid is a delicate bone located between the eyes. (Xương sàng một xương mỏng manh nằm giữa hai mắt.)
    • A fracture of the ethmoid can affect both vision and smell. (Một vết gãyxương sàng có thể ảnh hưởng đến cả thị lực khứu giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethmoid bone": Cụm từ y khoa chính xác để chỉ xương sàng.
    • The surgeon carefully examined the CT scan of the patient's ethmoid bone. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận kiểm tra hình ảnh chụp CT xương sàng của bệnh nhân.)
  • "Ethmoid sinus": Xoang sàng, các hốc khí nằm trong xương sàng.
    • Inflammation of the ethmoid sinus is called ethmoiditis. (Viêm xoang sàng được gọi là viêm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethmoidal (tính từ): (Thuộc) xương sàng.
    • The ethmoidal labyrinth is the complex, honeycomb-like part of the bone. ( đạo sàng phần phức tạp, giống như tổ ong của xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Cribriform plate (danh từ): Mảnh sàng, một phần cụ thể của xương sàng nhiều lỗ nhỏ.
  • Trong ngữ cảnh giải phẫu, "ethmoid" thuật ngữ chuyên môn chính xác ít có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được.
ethmoid

The ethmoid bone is shown in a detailed anatomical diagram.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) xương sàng
    • ethmoid bone
      xương sàng