ethnic joke
Danh từ:
- Chuyện cười về sắc tộc: "ethnic joke" là một câu chuyện cười hoặc trò đùa nhắm vào một nhóm dân tộc hoặc sắc tộc cụ thể, thường dựa trên các định kiến hoặc đặc điểm văn hóa, nhằm mục đích châm biếm hoặc gây cười, nhưng đôi khi có thể mang tính xúc phạm.
- (Anh ấy kể một chuyện cười về sắc tộc liên quan đến người Ireland khiến mọi người cười.)
- (Các chuyện cười về sắc tộc thường bị coi là xúc phạm và có thể củng cố định kiến.)
"to crack an ethnic joke": kể một chuyện cười về sắc tộc.
- She cracked an ethnic joke at the party, but not everyone found it funny. (Cô ấy kể một chuyện cười về sắc tộc tại bữa tiệc, nhưng không phải ai cũng thấy nó hài hước.)
"to be the butt of an ethnic joke": trở thành đối tượng bị chế giễu trong một chuyện cười về sắc tộc.
- Minority groups often become the butt of ethnic jokes in insensitive settings. (Các nhóm thiểu số thường trở thành đối tượng bị chế giễu trong những chuyện cười về sắc tộc ở những bối cảnh thiếu tế nhị.)
Ethnic humor (danh từ): hài hước về sắc tộc, một thể loại hài kịch dựa trên chủ đề sắc tộc.
- Ethnic humor can be a double-edged sword: funny yet potentially harmful. (Hài hước về sắc tộc có thể là con dao hai lưỡi: hài hước nhưng cũng có thể gây hại.)
Racial joke (danh từ): chuyện cười về chủng tộc, tương tự nhưng tập trung vào chủng tộc hơn là sắc tộc.
- Stereotype joke: chuyện cười dựa trên định kiến.
- Racial slur joke: chuyện cười mang tính xúc phạm chủng tộc (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Laugh at: cười nhạo (ai đó hoặc điều gì đó).
- People often laugh at ethnic jokes without realizing their impact. (Mọi người thường cười nhạo các chuyện cười về sắc tộc mà không nhận ra tác động của chúng.)
Make fun of: chế giễu.
- Making fun of someone's ethnicity through jokes is not acceptable. (Chế giễu sắc tộc của ai đó qua những câu chuyện cười là không thể chấp nhận.)
"A laughing stock": trò cười cho thiên hạ.
- The ethnic joke turned the entire group into a laughing stock. (Chuyện cười về sắc tộc đã biến cả nhóm thành trò cười cho thiên hạ.)
"To have a sense of humor": có khiếu hài hước.
- Not everyone has a sense of humor when it comes to ethnic jokes. (Không phải ai cũng có khiếu hài hước khi nói đến các chuyện cười về sắc tộc.)